Hoang Pho Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 滤纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hoàng Phố
48
进口笔数
1
出口笔数
$872.2K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-11-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309379760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF61GAH |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | 159M/14 Nguyễn Văn Luông, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HOÀNG PHỐ |
| 企业英文名称 | HOANG PHO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/6 Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84938244911 |
| 邮箱 | hoaihuong6@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 540821 | 人造纤维织物 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 540349 | 人造长丝纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $838.3K |
| 中国 | 2 | $33.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamanaka Industries Co., Ltd. | 日本 | 39 | $767.1K | 人造纤维织物、滤纸板 |
| N.P. Trading Co. | 印度 | 7 | $71.2K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| DONGGUAN JIALIANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $18.1K | 灌装封口机 |
| New Idea Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 灌装封口机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 滤纸板 | Yamanaka Industries Co., Ltd. | 日本 | $32.8K |
| 2026-04-14 | 滤纸板 | Yamanaka Industries Co., Ltd. | 日本 | $32.8K |
| 2026-03-23 | 滤纸板 | Yamanaka Industries Co., Ltd. | 日本 | $27.2K |
| 2026-03-11 | 轻质无纺布 | Yamanaka Industries Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-11 | 滤纸板 | Yamanaka Industries Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2026-03-11 | 灌装封口机 | DONGGUAN JIALIANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-02-09 | 滤纸板 | Yamanaka Industries Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-02-09 | 轻质无纺布 | Yamanaka Industries Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 滤纸板 | Yamanaka Industries Co., Ltd. | 日本 | $14.2K |
| 2026-01-29 | 滤纸板 | N P TRADING CO | 日本 | $15.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 滤纸板 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |