Saoka Trade Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,484 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SAOKA

53
进口笔数
2,484
出口笔数
$791.8K
进口金额
$69.13M
出口金额
2024-08-29
最近进口
2024-10-31
最近出口
22
供应商数
211
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.76M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.1K · 1 笔出口 $878.4K · 35 笔2023-09进口 $48.8K · 4 笔出口 $2.21M · 85 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 101 笔2023-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $3.25M · 129 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 72 笔2024-01进口 $50.4K · 4 笔出口 $2.74M · 96 笔2024-02进口 $88.3K · 14 笔出口 $1.88M · 59 笔2024-03进口 $50.8K · 7 笔出口 $3.87M · 149 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 152 笔2024-05进口 $28.3K · 2 笔出口 $4.39M · 148 笔2024-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $5.81M · 197 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.76M · 250 笔2024-08进口 $144.8K · 3 笔出口 $7.71M · 281 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.34M · 203 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 229 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28120212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.1K · 1 笔出口 $878.4K · 35 笔2023-09进口 $48.8K · 4 笔出口 $2.21M · 85 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 101 笔2023-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $3.25M · 129 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 72 笔2024-01进口 $50.4K · 4 笔出口 $2.74M · 96 笔2024-02进口 $88.3K · 14 笔出口 $1.88M · 59 笔2024-03进口 $50.8K · 7 笔出口 $3.87M · 149 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 152 笔2024-05进口 $28.3K · 2 笔出口 $4.39M · 148 笔2024-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $5.81M · 197 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.76M · 250 笔2024-08进口 $144.8K · 3 笔出口 $7.71M · 281 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.34M · 203 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 229 笔

工商档案

企业注册号0317094705
企查查编码QVNW93KMPF
成立日期2021-12-22
联系地址67-69 Vành Đai Trong, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SAOKA
企业英文名称SAOKA TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话0901180377
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
281511固体烧碱
380992造纸染色剂
732399其他钢铁家用品
340290工业清洁制剂
844790纱线花边制造机
340319非纺织润滑剂
382370脂肪醇
390330ABS共聚物
390890其他聚酰胺

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
390769初级形态PET(<78ml/g)
390190其他乙烯聚合物
392010乙烯聚合物塑料
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$345.5K
越南8$327.7K
柬埔寨20$118.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,372$66.00M
吉布提18$1.21M
泰国21$347.5K
南非14$311.9K
墨西哥7$182.3K
韩国2$151.6K
肯尼亚4$134.1K
越南4$120.3K
菲律宾10$119.5K
马来西亚5$71.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NINGBO HENGYU TRADING CO LTD中国香港3$144.8KABS共聚物
Bokun Photovoltaic Technology Co., Ltd.越南1$119.7K高纯硅
Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd.越南20$118.6K钢制气罐、非办公金属家具
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国5$56.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Tianjin Pengkun Chemical Co., Ltd.中国3$45.9K固体烧碱
Shenzhen Bin Jiasheng Trading Co., Ltd.中国1$43.7K磺基烃衍生物、柠檬酸
Siyang Chenyulian Trade Service Co., Ltd.中国1$32.4K工业清洁制剂、非纺织润滑剂
Qingdao Huizhenrong International Trade Co., Ltd.中国1$31.5K造纸染色剂
Lianchuang Enterprises Pte. Ltd.新加坡4$30.4K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Zhuji Anhongcheng Trading Agency Co., Ltd.中国2$28.3K造纸染色剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 211)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Group Fortune Trading Ltd.中国367$8.65M乙烯聚合物塑料、聚氨酯
Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd.中国305$8.05M热带木薄板、其他苯乙烯聚合物
Haisitc Trade Co., Ltd.孟加拉国171$4.62M聚氨酯、乙烯聚合物塑料
Hongkong Longji Industry Co., Ltd.中国130$3.93M初级形态聚酰胺、其他苯乙烯聚合物
Fujian Minhong Fiber Co., Ltd.中国125$3.08M初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物
VTREND GROUP Ltd.中国88$2.83M聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯
Yongkang Wangchun Trading Co., Ltd.中国132$2.82MABS共聚物、其他乙烯聚合物
Wenzhou Xinxing Trading Co., Ltd.中国38$1.24M未梳棉纱、未梳棉纱
Shenzhen Honghao Supply Chain Management Co., Ltd.中国38$755.2K热带木薄板、其他苯乙烯聚合物
Dongguan Jueteng Plastic Co., Ltd.中国48$722.9K塑料包装箱、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29ABS共聚物NINGBO HENGYU TRADING CO LTD越南$48.3K
2024-08-29ABS共聚物NINGBO HENGYU TRADING CO LTD越南$48.3K
2024-08-29ABS共聚物NINGBO HENGYU TRADING CO LTD越南$48.3K
2024-06-19其他苯乙烯聚合物TIANCHANG JINGHUA TRADING CO LTD越南$21.6K
2024-05-22造纸染色剂ZHUJI ANHONGCHENG TRADING AGENCY CO LTD中国$7.7K
2024-05-14其他聚酰胺ZHUJI ANHONGCHENG TRADING AGENCY CO LTD中国$5.4K
2024-05-08造纸染色剂ZHUJI ANHONGCHENG TRADING AGENCY CO LTD中国$3.4K
2024-05-08脂肪醇ZHUJI ANHONGCHENG TRADING AGENCY CO LTD中国$5.1K
2024-05-08工业清洁制剂ZHUJI ANHONGCHENG TRADING AGENCY CO LTD中国$2.4K
2024-05-08非纺织润滑剂ZHUJI ANHONGCHENG TRADING AGENCY CO LTD中国$4.4K

出口(共 2,484)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31未梳棉纱WENZHOU YULANG TRADE CO LTD中国$7.4K
2024-10-31未梳棉纱WENZHOU YULANG TRADE CO LTD中国$9.0K
2024-10-30其他乙烯聚合物GOLDEN GLORY (HK) LTD中国$24.6K
2024-10-30未梳棉纱WENZHOU XINXING TRADING CO LTD中国$30.2K
2024-10-30其他乙烯聚合物GOLDEN GLORY (HK) LTD中国$28.8K
2024-10-30ABS共聚物GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$45.6K
2024-10-29低粘度聚酯FUJIAN MINHONG FIBER CO LTD中国$5.6K
2024-10-29初级形态聚酰胺YUEGANG TRADING LTD中国$29.5K
2024-10-29未梳棉纱WENZHOU XINXING TRADING CO LTD中国$23.3K
2024-10-29未梳棉纱WENZHOU YULANG TRADE CO LTD中国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Saoka Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →