MT Ha Noi Commerce & Transport Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI MT Hà NộI
250
进口笔数
0
出口笔数
$5.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108645028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0107H0 |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Số 7C ngõ 38/58/17 Đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MT HA NOI COMMERCE AND TRANSPORT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7C ngõ 38/58/17 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02432033168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 250 | $5.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | 94 | $2.33M | 未烧结铁矿 |
| Lao Pu Ying Mining Co., Ltd. | 老挝 | 68 | $650.9K | 未烧结铁矿 |
| Xam Tai Mining Sole Ltd. | 老挝 | 10 | $633.4K | 未烧结铁矿 |
| HT Industrial Trading & Investment Import Export Development Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $507.5K | 未烧结铁矿 |
| Lao Mixay Mining Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $401.4K | 未烧结铁矿 |
| HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $373.9K | 未烧结铁矿 |
| Lao SL Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $200.2K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $31.4K |
| 2026-06-28 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $22.7K |
| 2026-06-27 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $25.5K |
| 2026-06-26 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $28.9K |
| 2026-06-25 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $22.7K |
| 2026-06-23 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $32.9K |
| 2026-06-22 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $42.6K |
| 2026-06-20 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $28.5K |
| 2026-06-19 | 未烧结铁矿 | LONGXIN MINING SOLE CO., LTD | 老挝 | $15.2K |