MT Ha Noi Commerce & Transport Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 未烧结铁矿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI MT Hà NộI

145
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $391.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $283.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $366.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $391.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $134.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 172023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $283.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $366.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $391.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $134.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108645028
企查查编码QVNU0107H0
成立日期2019-03-13
联系地址Số 7C ngõ 38/58/17 Đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MT HÀ NỘI
企业英文名称MT HA NOI COMMERCE AND TRANSPORT JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7C ngõ 38/58/17 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话02432033168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝145$2.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xam Tai Mining Sole Ltd.老挝10$633.4K未烧结铁矿
Lao Pu Ying Mining Co., Ltd.老挝61$553.9K未烧结铁矿
HT Industrial Trading & Investment Import Export Development Co., Ltd.老挝17$507.5K未烧结铁矿
HIM Iron Mining Co., Ltd.老挝20$373.9K未烧结铁矿
Lao Mixay Mining Co., Ltd.老挝16$284.5K未烧结铁矿
Lao SL Trading Import Export Co., Ltd.老挝19$200.2K未烧结铁矿
Lao Mixay Mining Co., Ltd.老挝2$38.4K未烧结铁矿

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29未烧结铁矿LAO MIXAY MINING SOLE CO LTD老挝$19.2K
2025-12-26未烧结铁矿LAO MIXAY MINING SOLE CO LTD老挝$19.2K
2025-09-16未烧结铁矿CONG TY TNHH LAO MIXAY MINING老挝$8.9K
2025-09-15未烧结铁矿CONG TY TNHH LAO MIXAY MINING老挝$17.8K
2025-09-13未烧结铁矿CONG TY TNHH LAO MIXAY MINING老挝$33.9K
2025-09-10未烧结铁矿CONG TY TNHH LAO MIXAY MINING老挝$43.3K
2025-09-08未烧结铁矿CONG TY TNHH LAO MIXAY MINING老挝$30.3K
2025-08-30未烧结铁矿CONG TY TNHH LAO MIXAY MINING老挝$3.3K
2025-08-28未烧结铁矿CONG TY TNHH LAO MIXAY MINING老挝$47.9K
2025-08-25未烧结铁矿CONG TY TNHH LAO MIXAY MINING老挝$3.3K

相关企业 · 同类产品

MT Ha Noi Commerce & Transport Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →