Hoanh Son Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,897 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Tập Đoàn Hoành Sơn
1,897
进口笔数
17
出口笔数
$418.48M
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2024-05-15
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000244065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9Y18HE |
| 成立日期 | 2001-01-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thuận Minh, Phường Đức Thuận, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN HOÀNH SƠN |
| 企业英文名称 | HOANH SON GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thuận Minh, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842393575555 |
| 邮箱 | info@hoanhsongroup.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 252010 | 石膏 |
| 270119 | 其他煤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870129 | 其他拖拉机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1,794 | $226.46M |
| 印度尼西亚 | 44 | $174.93M |
| 俄罗斯 | 2 | $7.52M |
| 德国 | 20 | $5.76M |
| 中国 | 26 | $3.73M |
| 越南 | 4 | $32.6K |
| 韩国 | 1 | $15.5K |
| 丹麦 | 3 | $13.4K |
| 印度 | 1 | $8.5K |
| 意大利 | 3 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $2.15M |
| 越南 | 3 | $136.2K |
| 德国 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 970 | $205.19M | 无烟煤、自推进钻机 |
| LX International Corp. | 印度尼西亚 | 39 | $146.76M | 其他煤、未锻轧铝 |
| Vimc Shipping Co. | 印度尼西亚 | 5 | $28.17M | 其他煤 |
| Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | 656 | $19.02M | 未烧结铁矿、高岭土 |
| Coecco Mineral Sole Co., Ltd. | 老挝 | 145 | $1.88M | 石膏 |
| Steinecker GmbH | 德国 | 14 | $1.68M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Qingdao Changdao Beer Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.57M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Penglai Jinfu Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $814.0K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Coecco Minerals Iron Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $367.0K | 未烧结铁矿 |
| Krones AG | 德国 | 14 | $302.4K | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Development & Transport Lao Viet Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $1.77M | 其他拖拉机、非油罐挂车 |
| Development & Transport Lao Viet Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $377.7K | 热轧螺纹钢、未涂层钢线 |
| Win Faith Trading Ltd. | 越南 | 2 | $120.7K | 未烧结铁矿 |
| Steinecker GmbH | 德国 | 1 | $8.7K | 其他钢铁制品、绘图仪器 |
近期贸易明细
进口(共 1,897)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $4.34M |
| 2025-12-08 | 运输起重机 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $3.81M |
| 2025-11-17 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $5.6K |
| 2025-11-15 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $105.2K |
| 2025-11-14 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $106.1K |
| 2025-11-13 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $71.3K |
| 2025-11-12 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $112.1K |
| 2025-11-11 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $79.7K |
| 2025-11-10 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $110.6K |
| 2025-11-09 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $91.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 钢绞线缆 | — | 越南 | $15.5K |
| 2023-12-13 | 压力测量仪 | STEINECKER GMBH | 德国 | $8.7K |
| 2023-11-24 | 未烧结铁矿 | WIN FAITH TRADING LTD | 越南 | $35.4K |
| 2023-11-24 | 未烧结铁矿 | WIN FAITH TRADING LTD | 越南 | $85.3K |
| 2023-10-15 | 非木预制建筑 | DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD | 老挝 | $6.5K |
| 2023-10-15 | 其他功能机器 | DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD | 老挝 | $12.1K |
| 2023-10-14 | 电力控制板 | DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD | 老挝 | $4.1K |
| 2023-10-14 | 皮带输送机 | DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD | 老挝 | $34.6K |
| 2023-10-14 | 矿物处理机器 | DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD | 老挝 | $62.9K |
| 2023-10-14 | 皮带输送机 | DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD | 老挝 | $34.6K |