Hoanh Son Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,897 笔 · 主营 无烟煤

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Tập Đoàn Hoành Sơn

1,897
进口笔数
17
出口笔数
$418.48M
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2024-05-15
最近出口
21
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.12M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.69M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.39M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.13M · 34 笔出口 $303.0K · 2 笔2023-11进口 $22.12M · 49 笔出口 $120.7K · 2 笔2023-12进口 $8.84M · 53 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $11.29M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.62M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.47M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.48M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.12M · 68 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-06进口 $9.49M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.38M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $492.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.57M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.09M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.52M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.16M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.06M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.11M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.64M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.83M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.51M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.31M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.05M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.31M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.81M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.34M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.69M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.39M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.13M · 34 笔出口 $303.0K · 2 笔2023-11进口 $22.12M · 49 笔出口 $120.7K · 2 笔2023-12进口 $8.84M · 53 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $11.29M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.62M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.47M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.48M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.12M · 68 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-06进口 $9.49M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.38M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $492.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.57M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.09M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.52M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.16M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.06M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.11M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.64M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.83M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.51M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.31M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.05M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.31M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.81M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.34M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3000244065
企查查编码QVNM9Y18HE
成立日期2001-01-19
联系地址Tổ dân phố Thuận Minh, Phường Đức Thuận, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN HOÀNH SƠN
企业英文名称HOANH SON GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Thuận Minh, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842393575555
邮箱info@hoanhsongroup.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270111无烟煤
260111未烧结铁矿
252010石膏
270119其他煤
732690其他钢铁制品
830990贱金属盖
761290铝制容器≤300升
850440静止变流器
853710电力控制板
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
870129其他拖拉机
871639非油罐挂车
260111未烧结铁矿
721310热轧螺纹钢
721710未涂层钢线
721399热轧钢棒≥14mm
730890其他钢铁结构体
731210钢绞线缆
842833皮带输送机
847410矿物处理机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1,794$226.46M
印度尼西亚44$174.93M
俄罗斯2$7.52M
德国20$5.76M
中国26$3.73M
越南4$32.6K
韩国1$15.5K
丹麦3$13.4K
印度1$8.5K
意大利3$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝13$2.15M
越南3$136.2K
德国1$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝970$205.19M无烟煤、自推进钻机
LX International Corp.印度尼西亚39$146.76M其他煤、未锻轧铝
Vimc Shipping Co.印度尼西亚5$28.17M其他煤
Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝656$19.02M未烧结铁矿、高岭土
Coecco Mineral Sole Co., Ltd.老挝145$1.88M石膏
Steinecker GmbH德国14$1.68M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Qingdao Changdao Beer Co., Ltd.中国10$1.57M铝制容器≤300升、贱金属盖
Penglai Jinfu Stainless Steel Products Co., Ltd.中国4$814.0K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
Coecco Minerals Iron Co., Ltd.老挝22$367.0K未烧结铁矿
Krones AG德国14$302.4K机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Development & Transport Lao Viet Co., Ltd.老挝9$1.77M其他拖拉机、非油罐挂车
Development & Transport Lao Viet Co., Ltd.老挝4$377.7K热轧螺纹钢、未涂层钢线
Win Faith Trading Ltd.越南2$120.7K未烧结铁矿
Steinecker GmbH德国1$8.7K其他钢铁制品、绘图仪器

近期贸易明细

进口(共 1,897)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05烟煤KABUI DMCC俄罗斯$4.34M
2025-12-08运输起重机LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH德国$3.81M
2025-11-17无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$5.6K
2025-11-15无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$105.2K
2025-11-14无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$106.1K
2025-11-13无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$71.3K
2025-11-12无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$112.1K
2025-11-11无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$79.7K
2025-11-10无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$110.6K
2025-11-09无烟煤XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$91.9K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-15钢绞线缆越南$15.5K
2023-12-13压力测量仪STEINECKER GMBH德国$8.7K
2023-11-24未烧结铁矿WIN FAITH TRADING LTD越南$35.4K
2023-11-24未烧结铁矿WIN FAITH TRADING LTD越南$85.3K
2023-10-15非木预制建筑DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD老挝$6.5K
2023-10-15其他功能机器DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD老挝$12.1K
2023-10-14电力控制板DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD老挝$4.1K
2023-10-14皮带输送机DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD老挝$34.6K
2023-10-14矿物处理机器DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD老挝$62.9K
2023-10-14皮带输送机DEVELOPMENT & TRANSPORT LAO VIET CO.,LTD老挝$34.6K

相关企业 · 同类产品

Hoanh Son Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →