Silver Sea Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIểN BạC

204
进口笔数
9
出口笔数
$2.70M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-13
最近出口
46
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 5 笔出口 $580 · 2 笔2024-10进口 $62.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $143.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $849 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.2K · 5 笔出口 $218 · 2 笔2025-11进口 $108.1K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $218.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 5 笔出口 $580 · 2 笔2024-10进口 $62.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $143.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $849 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.2K · 5 笔出口 $218 · 2 笔2025-11进口 $108.1K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $218.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101628584
企查查编码QVN5ME3FP6
成立日期2005-03-24
联系地址Tầng 2, Tòa nhà An Phú, số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIỂN BẠC
企业英文名称SILVER SEA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 18, Tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, số 147 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842437913858
邮箱bienbachn@silversea.vn
官网www.bienbacsecurity.com.vn
传真02437563554
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
851762通信设备
853710电力控制板
850440静止变流器
852190非磁带视频设备
830250贱金属帽架
853110电气信号装置
851779通信设备零件
854449绝缘电线
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
830250贱金属帽架
850440静止变流器
851779通信设备零件
852859非CRT显示器
853110电气信号装置
8536301000伏以下电路保护器
854449绝缘电线
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$1.20M
日本19$290.7K
韩国29$259.4K
罗马尼亚16$243.2K
中国台湾38$163.1K
新西兰7$158.9K
马来西亚13$122.1K
英国8$107.6K
德国5$73.2K
匈牙利4$30.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$3.1K
中国1$1.8K
马来西亚1$1.6K
中国台湾1$1.6K
越南2$682
英国2$395
意大利1$58

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyper Communications Pte. Ltd.新加坡13$489.1K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Nedap N.V.13$293.2K信号装置零件、静止变流器
Optex (Thailand) Co., Ltd.泰国25$278.6K电气信号装置、电气信号装置
DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港23$203.2K其他塑料制品、处理器及控制器
Gallagher Group Ltd.新西兰7$173.6K其他电气设备、衡器零件
KOCOM Co., Ltd.韩国12$161.0K其他通信设备、静止变流器
AMG Systems Ltd.英国8$129.6K通信设备、静止变流器
ADC Global Technology Sdn. Bhd.马来西亚10$102.9K非磁带视频设备、其他电视摄像机
Dongyang Unitech Co., Ltd.韩国17$94.8K其他电视摄像机、非磁带视频设备
ZKTeco Co., Ltd.中国11$66.1K其他电气设备、数据处理机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marc Corp Oration Pte. Ltd.新加坡1$3.1K麦克风及支架、音频放大器
Shenzhen BESDLED Co., Ltd.中国1$1.8K非CRT显示器
ADC Global Technology Sdn. Bhd.马来西亚1$1.6K其他自动数据处理系统、通信设备
DIVIOTEC INC中国台湾1$1.6K其他电视摄像机
AMG Systems Ltd.英国2$395通信设备、贱金属帽架
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南1$345其他钢铁制品、其他塑料制品
Compal Vietnam Co., Ltd.越南1$337非泡沫橡胶密封件、1kg以下胶粘剂
Videx Electronic S.p.A.意大利1$58教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属锁具零件ZKTECO CO LTD中国$1.4K
2026-04-28贱金属锁具零件ZKTECO CO LTD中国$800
2026-04-28计时装置ZKTECO CO LTD中国$36.8K
2026-04-28其他金属锁ZKTECO CO LTD中国$4.8K
2026-04-28计时装置ZKTECO CO LTD中国$36.8K
2026-04-28贱金属锁具零件ZKTECO CO LTD中国$1.4K
2026-04-28其他金属锁ZKTECO CO LTD中国$4.8K
2026-04-28贱金属锁具零件ZKTECO CO LTD中国$800
2026-04-27其他电气开关ZKTECO CO LTD中国$2.0K
2026-04-27其他电气开关ZKTECO CO LTD中国$800

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13其他电视摄像机DIVIOTEC INC中国台湾$1.6K
2025-10-09教学演示仪器VIDEX ELECTRONIC S P A意大利$58
2025-10-09贱金属帽架AMG SYSTEMS LTD英国$85
2025-10-09贱金属帽架AMG SYSTEMS LTD英国$75
2024-11-29非CRT显示器SHENZHEN BESDLED CO LTD中国$431
2024-11-29其他非显像管显示器SHENZHEN BESDLED CO LTD中国$730
2024-11-29其他非显像管显示器SHENZHEN BESDLED CO LTD中国$594
2024-09-27静止变流器AMG SYSTEMS LTD英国$25
2024-09-27通信设备零件AMG SYSTEMS LTD英国$20
2024-09-27静止变流器AMG SYSTEMS LTD英国$25

相关企业 · 同类产品

Silver Sea Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →