Silver Sea Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIểN BạC
204
进口笔数
9
出口笔数
$2.70M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-13
最近出口
46
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101628584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ME3FP6 |
| 成立日期 | 2005-03-24 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà An Phú, số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIỂN BẠC |
| 企业英文名称 | SILVER SEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, số 147 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437913858 |
| 邮箱 | bienbachn@silversea.vn |
| 官网 | www.bienbacsecurity.com.vn |
| 传真 | 02437563554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.20M |
| 日本 | 19 | $290.7K |
| 韩国 | 29 | $259.4K |
| 罗马尼亚 | 16 | $243.2K |
| 中国台湾 | 38 | $163.1K |
| 新西兰 | 7 | $158.9K |
| 马来西亚 | 13 | $122.1K |
| 英国 | 8 | $107.6K |
| 德国 | 5 | $73.2K |
| 匈牙利 | 4 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
| 越南 | 2 | $682 |
| 英国 | 2 | $395 |
| 意大利 | 1 | $58 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $489.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Nedap N.V. | 13 | $293.2K | 信号装置零件、静止变流器 | |
| Optex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $278.6K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 23 | $203.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Gallagher Group Ltd. | 新西兰 | 7 | $173.6K | 其他电气设备、衡器零件 |
| KOCOM Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $161.0K | 其他通信设备、静止变流器 |
| AMG Systems Ltd. | 英国 | 8 | $129.6K | 通信设备、静止变流器 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $102.9K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Dongyang Unitech Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $94.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 11 | $66.1K | 其他电气设备、数据处理机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marc Corp Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Shenzhen BESDLED Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 非CRT显示器 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| DIVIOTEC INC | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 其他电视摄像机 |
| AMG Systems Ltd. | 英国 | 2 | $395 | 通信设备、贱金属帽架 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $345 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Compal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $337 | 非泡沫橡胶密封件、1kg以下胶粘剂 |
| Videx Electronic S.p.A. | 意大利 | 1 | $58 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-28 | 计时装置 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 计时装置 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他电视摄像机 | DIVIOTEC INC | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-10-09 | 教学演示仪器 | VIDEX ELECTRONIC S P A | 意大利 | $58 |
| 2025-10-09 | 贱金属帽架 | AMG SYSTEMS LTD | 英国 | $85 |
| 2025-10-09 | 贱金属帽架 | AMG SYSTEMS LTD | 英国 | $75 |
| 2024-11-29 | 非CRT显示器 | SHENZHEN BESDLED CO LTD | 中国 | $431 |
| 2024-11-29 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN BESDLED CO LTD | 中国 | $730 |
| 2024-11-29 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN BESDLED CO LTD | 中国 | $594 |
| 2024-09-27 | 静止变流器 | AMG SYSTEMS LTD | 英国 | $25 |
| 2024-09-27 | 通信设备零件 | AMG SYSTEMS LTD | 英国 | $20 |
| 2024-09-27 | 静止变流器 | AMG SYSTEMS LTD | 英国 | $25 |