MTM Vietnam Import Export & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU MTM VIệT NAM
45
进口笔数
0
出口笔数
$687.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108177147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51P73KJ |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Tầng 4, B6 Lô B Khu Đất D4 KĐT Mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MTM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MTM VIETNAM IMPORT EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ SAP B01 Tầng 1, Tòa nhà Matrix One, Số 1 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | 02432262567 |
| 邮箱 | mtmvietnamcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 252910 | 长石 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 250840 | 其他粘土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 22 | $491.4K |
| 马来西亚 | 4 | $71.1K |
| 中国 | 14 | $67.2K |
| 莫桑比克 | 1 | $35.4K |
| 日本 | 1 | $22.4K |
| 印度 | 4 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MONOKEM SURYA | 印度尼西亚 | 12 | $445.0K | 其他矿产品、锆矿砂 |
| EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $71.1K | 天然磨料、980000 |
| PT Gading Mas Group | 印度尼西亚 | 1 | $46.3K | 其他矿产品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK Global Sources Development Co., Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $35.4K | 锆矿砂、其他矿产品 |
| Zhangzhou Jiansheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 其他木家具、金属框架座椅 |
| PT COLOROBBIA INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $137 | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Kedar Industries | 印度 | 2 | $3 | 长石、块滑石 |
| PT SICER INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $2 | 玻璃粉/粒、可玻化搪瓷 |
| 2fdfa5c883558e447c5b838219e60951 | 2 | $1 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 制成颜料 | PT MONOKEM SURYA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-21 | 玻璃粉/粒 | PT COLOROBBIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 制成颜料 | PT MONOKEM SURYA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-21 | 玻璃粉/粒 | PT COLOROBBIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-03-04 | 玻璃粉/粒 | PT COLOROBBIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-02-13 | 未加工白云石块 | PT ELTONA TUNAS KENCANA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-01-21 | 其他矿产品 | EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $34.1K |
| 2026-01-06 | 其他矿产品 | HK GLOBAL SOURCES DEVELOPMENT CO LTD | 莫桑比克 | $35.4K |
| 2025-12-18 | SAMPLE OF ZIRCON | EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-12-15 | 其他矿产品 | ADMIN GARNET | 马来西亚 | $0 |