Dong Phuong Trading Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL ĐôNG PHươNG
93
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305228506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG54JAD |
| 成立日期 | 2007-09-29 |
| 联系地址 | 20/18 Tô Ngọc Vân, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/18 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 22151785 |
| 邮箱 | dongphuongchem@gmail.com |
| 传真 | 0862592182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 282200 | 氧化钴 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.37M |
| 韩国 | 3 | $73.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $71.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dayu Glaze Co., Ltd. | 中国 | 26 | $577.5K | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
| Powerlink Inc. | 中国 | 11 | $175.0K | 氧化钴、羧甲基纤维素 |
| Foshan Leed Colour (China) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $123.1K | 制成颜料 |
| Foshan Romantic Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.5K | 制成颜料、其他墨水 |
| Maxone Asia | 韩国 | 3 | $73.1K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Wellstar Asia Ltd. | 中国 | 5 | $72.3K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| PT MONOKEM SURYA | 印度尼西亚 | 3 | $71.4K | 其他矿产品、锆矿砂 |
| Kani Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.6K | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
| Anhui Mornsun International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.5K | 激光机床、其他矿物加工机床 |
| Emperor Industry Ltd. | 中国 | 4 | $29.7K | 其他染料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 羧甲基纤维素 | CHONGQING LIHONG FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 羧甲基纤维素 | CHONGQING LIHONG FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 其他氧化镁 | EMPEROR INDUSTRY LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-21 | 其他氧化镁 | EMPEROR INDUSTRY LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 制成颜料 | DAYU GLAZE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 制成颜料 | DAYU GLAZE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 可玻化搪瓷 | DAYU GLAZE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-17 | 制成颜料 | DAYU GLAZE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 可玻化搪瓷 | DAYU GLAZE CO LTD | 中国 | $976 |
| 2026-04-17 | 制成颜料 | DAYU GLAZE CO LTD | 中国 | $3.1K |