DAEWOO VINA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAEWOO VINA
9
进口笔数
0
出口笔数
$158.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301091614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00XD1VP |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Khu nhà ở Tân Hồng, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAEWOO VINA |
| 企业英文名称 | DAEWOO VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu nhà ở Tân Hồng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0973547287 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $157.4K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | 6 | $126.0K | 升降机零件、升降机 |
| MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | 2 | $31.4K | 升降机零件、机械零件 |
| DULLOS CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $896 |
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $726 |
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $628 |
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $263 |
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $278 |
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-11 | 升降机零件 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $400 |