Hao Phuong Corporation

越南进口商 · 进口 1,247 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HạO PHươNG

1,247
进口笔数
115
出口笔数
$46.01M
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-08
最近出口
100
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.66M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.4K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $306.6K · 13 笔出口 $207.0K · 6 笔2023-11进口 $1.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.25M · 22 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-01进口 $874.4K · 29 笔出口 $300.0K · 5 笔2024-02进口 $373.3K · 20 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $467.7K · 13 笔出口 $63.7K · 4 笔2024-04进口 $1.19M · 25 笔出口 $45.4K · 2 笔2024-05进口 $372.3K · 18 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $774.8K · 29 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $1.40M · 37 笔出口 $51.9K · 4 笔2024-08进口 $1.32M · 32 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $2.35M · 29 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-10进口 $2.12M · 53 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $1.86M · 54 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-12进口 $2.05M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $362.3K · 16 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-02进口 $446.3K · 13 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-03进口 $763.9K · 35 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $1.41M · 43 笔出口 $74.6K · 4 笔2025-05进口 $1.66M · 46 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-06进口 $2.66M · 57 笔出口 $149.6K · 3 笔2025-07进口 $2.08M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.53M · 54 笔出口 $287.0K · 4 笔2025-09进口 $1.80M · 27 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $1.30M · 38 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $1.19M · 27 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $894.3K · 47 笔出口 $195.2K · 5 笔2026-01进口 $1.31M · 37 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-02进口 $736.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.05M · 35 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-04进口 $2.09M · 26 笔出口 $155.6K · 5 笔2026-05进口 $327.9K · 27 笔出口 $191.1K · 3 笔2026-06进口 $1.69M · 43 笔出口 $288.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.4K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $306.6K · 13 笔出口 $207.0K · 6 笔2023-11进口 $1.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.25M · 22 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-01进口 $874.4K · 29 笔出口 $300.0K · 5 笔2024-02进口 $373.3K · 20 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $467.7K · 13 笔出口 $63.7K · 4 笔2024-04进口 $1.19M · 25 笔出口 $45.4K · 2 笔2024-05进口 $372.3K · 18 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $774.8K · 29 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $1.40M · 37 笔出口 $51.9K · 4 笔2024-08进口 $1.32M · 32 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $2.35M · 29 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-10进口 $2.12M · 53 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $1.86M · 54 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-12进口 $2.05M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $362.3K · 16 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-02进口 $446.3K · 13 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-03进口 $763.9K · 35 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $1.41M · 43 笔出口 $74.6K · 4 笔2025-05进口 $1.66M · 46 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-06进口 $2.66M · 57 笔出口 $149.6K · 3 笔2025-07进口 $2.08M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.53M · 54 笔出口 $287.0K · 4 笔2025-09进口 $1.80M · 27 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $1.30M · 38 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $1.19M · 27 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $894.3K · 47 笔出口 $195.2K · 5 笔2026-01进口 $1.31M · 37 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-02进口 $736.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.05M · 35 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-04进口 $2.09M · 26 笔出口 $155.6K · 5 笔2026-05进口 $327.9K · 27 笔出口 $191.1K · 3 笔2026-06进口 $1.69M · 43 笔出口 $288.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700625210
企查查编码QVNVBB4M6K
成立日期2005-03-14
联系地址Số 88, đường Vĩnh Phú 40, khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẠO PHƯƠNG
企业英文名称HAO PHUONG CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 88, đường Vĩnh Phú 40, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743737619
邮箱contact@haophuong.com
传真+842743737620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853650其他电气开关
850440静止变流器
853890电器装置零件
853649高压继电器
843131升降机零件
853620自动断路器
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
85364160伏以下继电器

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
850440静止变流器
853649高压继电器
853620自动断路器
853710电力控制板
940541LED光伏照明装置
853890电器装置零件
85364160伏以下继电器
853810电气装置零件
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国865$36.92M
日本432$5.00M
泰国94$1.88M
韩国9$994.9K
中国台湾89$337.4K
印度尼西亚46$288.1K
德国4$283.5K
加拿大6$195.2K
西班牙13$57.5K
法国5$28.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨31$1.04M
泰国24$1.04M
马来西亚7$496.2K
中国9$77.0K
日本4$70.7K
越南34$59.4K
新加坡4$1.7K
中国台湾1$1.1K
中国香港1$509

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inova Automation Co., Ltd.中国133$12.92M静止变流器、土方机械零件
IDEC Izumi Asia Pte. Ltd.新加坡176$7.14M其他电气开关、其他电路开关装置
Fuji Electric Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡217$4.89M自动断路器、静止变流器
Shanghai BST Electronic Co., Ltd.中国126$4.67M升降机零件、其他电气开关
Shenlan Drive Technology (Zhaoqing) Co., Ltd.中国28$2.25M升降机零件、仪表计数器零件
Fuji Industry Ningbo Co., Ltd.中国30$1.19M升降机零件、电力控制板
Shenyang Bluelight Drive Technology Co., Ltd.中国27$1.07M升降机零件、机械零件
Fuji Electric Fa Components & Systems Co., Ltd.日本36$918.4K其他电路开关装置、自动断路器
Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd.中国46$661.1K升降机零件、机械零件
Toyogiken Co., Ltd.日本76$143.1K其他电路开关装置、电器装置零件

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Vatana Upakorn & Child (1992) Co., Ltd.泰国13$640.2K自动断路器、高压继电器
KONGSON ELECTRIC SUPPLY SDN BHD马来西亚7$496.2K高压继电器、其他电气开关
Minebea (Cambodia) Co., Ltd.越南2$487.5K绝缘电线、带接头绝缘电线
SYSTEMS WORKS CO.,LTD泰国6$353.5K其他电气开关、自动断路器
Hao Phuong Cambodia Co., Ltd.柬埔寨27$256.3K自动断路器、电器装置零件
Fuji Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国2$193.6K变压器零件、静止变流器
Power Automation (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$71.7K静止变流器、电力控制板
Fuji Technology Co., Ltd.日本3$70.4K高压电线、绝缘电线
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南24$41.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南3$4.6K硫酸、氨水

近期贸易明细

进口(共 1,247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自动断路器Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd.中国$66
2026-06-30其他电气开关Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd.中国$329
2026-06-30自动断路器Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd.中国$207
2026-06-30电器装置零件Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd.中国$219
2026-06-30静止变流器Fuji Electric Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$586
2026-06-30静止变流器Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-30高压继电器Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd.中国$52
2026-06-30其他电气开关Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-30自动断路器Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd.中国$71
2026-06-30静止变流器Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd.中国$1.4K

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08电力控制板Minebea (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$167.1K
2026-06-08电力控制板Minebea (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$14.3K
2026-06-08电力控制板Minebea (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$13.7K
2026-06-08电力控制板Minebea (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$10.3K
2026-06-05自动断路器Thai Vatana Upakorn & Child (1992) Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-06-05高压继电器Thai Vatana Upakorn & Child (1992) Co., Ltd.泰国$360
2026-06-05高压继电器Thai Vatana Upakorn & Child (1992) Co., Ltd.泰国$80
2026-06-05其他电气开关Thai Vatana Upakorn & Child (1992) Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-06-05高压继电器Thai Vatana Upakorn & Child (1992) Co., Ltd.泰国$90
2026-06-05高压继电器Thai Vatana Upakorn & Child (1992) Co., Ltd.泰国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hao Phuong Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →