An Thinh Viet Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Thịnh Việt
108
进口笔数
0
出口笔数
$792.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311884915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N4M4JM |
| 成立日期 | 2012-07-18 |
| 联系地址 | 127/6 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH VIỆT |
| 企业英文名称 | AN THINH VIET TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/6 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842835532557 |
| 邮箱 | anthinhviet.mkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200811 | 花生 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 44 | $466.5K |
| 意大利 | 19 | $118.9K |
| 西班牙 | 12 | $58.4K |
| 斯洛伐克 | 6 | $32.7K |
| 马来西亚 | 7 | $32.5K |
| 格鲁吉亚 | 3 | $29.3K |
| 美国 | 8 | $20.2K |
| 俄罗斯 | 3 | $11.3K |
| 奥地利 | 6 | $10.3K |
| 阿联酋 | 2 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bemco Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $249.1K | 1-6%脂肪乳品、其他食品制剂 |
| Buontempo Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $139.6K | 烤面包制品、其他食品制剂 |
| Riso Scotti S.p.A. | 意大利 | 7 | $67.1K | 其他非酒精饮料、碾磨大米 |
| Shyan Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $62.3K | 其他食品制剂、花生 |
| Liguori Pastificio dal 1820 S.p.A. | 意大利 | 4 | $40.7K | 未煮意面、商业广告材料 |
| Europraline S.L. | 西班牙 | 3 | $32.3K | 2公斤以下巧克力、其他含可可食品 |
| FTA Food Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $20.7K | 烘焙混合料面团、加工豆类 |
| Harvest Box Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $20.7K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Grupo Cacaolat S.L. | 西班牙 | 4 | $16.9K | 其他非酒精饮料、发酵乳制品 |
| Caldos del Norte S.L. | 西班牙 | 4 | $9.2K | 汤料制品、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 加工豆类 | BIOVERDE SRL | 意大利 | $6 |
| 2026-04-20 | 加工豆类 | BIOVERDE SRL | 意大利 | $6 |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | BEMCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $683 |
| 2026-03-20 | 坚果及种子 | BEMCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | BEMCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $832 |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | BEMCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | BEMCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | BEMCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $530 |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | BEMCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 坚果及种子 | BEMCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $553 |