MITOSHI CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITOSHI
12
进口笔数
0
出口笔数
$96.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107341041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J8WMMJ |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | Số 195 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITOSHI |
| 企业英文名称 | MITOSHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 195 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84942981313 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $96.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | 1 | $78.0K | LED灯具、旧衣物 |
| SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 8 | $14.8K | 通信设备、静止变流器 |
| SHENZHOU WANGWEI TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 通信设备 |
| SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $895 | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 通信设备 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2023-09-14 | 通信设备 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2023-09-14 | 通信设备 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $483 |
| 2023-09-14 | 静止变流器 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2023-09-08 | 通信设备 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-09-08 | 通信设备 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-07-03 | 通信设备 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2023-07-03 | 通信设备 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-07-03 | 通信设备 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2023-07-03 | 通信设备 | SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $575 |