OLYMPIA CIVIL CONSTRUCTION LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Dân Dụng Olympia
3
进口笔数
5
出口笔数
$216.2K
进口金额
$235.2K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2025-06-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401671397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH0Q1RT |
| 成立日期 | 2015-04-07 |
| 联系地址 | 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DÂN DỤNG OLYMPIA |
| 企业英文名称 | OLYMPIA CIVIL CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | 02363890997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820210 | 手锯 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $216.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $235.1K |
| 瑞士 | 1 | $76 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROTEC GMBH | 德国 | 3 | $216.2K | 放电灯管镇流器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROTEC GMBH | 德国 | 3 | $223.4K | 其他测量仪器 |
| GARAVENTA AG | 德国 | 2 | $11.7K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| GARAVENTA AG | 瑞士 | 1 | $76 | 其他钢铁结构体、其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 其他测量仪器 | ROTEC GMBH | 德国 | $68.5K |
| 2025-04-18 | 其他测量仪器 | ROTEC GMBH | 德国 | $49.8K |
| 2025-04-18 | 其他测量仪器 | ROTEC GMBH | 德国 | $37.5K |
| 2024-04-23 | 其他测量仪器 | ROTEC GMBH | 德国 | $30.9K |
| 2023-05-29 | 其他测量仪器 | ROTEC GMBH | 德国 | $29.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 手动螺丝刀 | GARAVENTA AG | 德国 | $3 |
| 2025-06-27 | 手动螺丝刀 | GARAVENTA AG | 德国 | $13 |
| 2025-06-27 | 钳子镊子 | GARAVENTA AG | 德国 | $24 |
| 2025-06-27 | 手动螺丝刀 | GARAVENTA AG | 德国 | $12 |
| 2025-06-27 | 手动螺丝刀 | GARAVENTA AG | 德国 | $39 |
| 2025-06-27 | 手动螺丝刀 | GARAVENTA AG | 德国 | $6 |
| 2025-06-27 | 不可调扳手 | GARAVENTA AG | 德国 | $146 |
| 2025-06-27 | 手动螺丝刀 | GARAVENTA AG | 德国 | $4 |
| 2025-06-27 | 钳子镊子 | GARAVENTA AG | 德国 | $95 |
| 2025-06-27 | 手动螺丝刀 | GARAVENTA AG | 德国 | $8 |