Zhuo Yue Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 415 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ZHUO YUE
21
进口笔数
415
出口笔数
$966.5K
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-07-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301084342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW2PNJ6 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Khu 7, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ZHUO YUE |
| 企业英文名称 | ZHUO YUE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1072 - Sản xuất đường 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 0816889333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $614.1K |
| 中国 | 11 | $299.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 415 | $2.40M |
| 中国 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $429.6K | 光伏组件、燃料木材废料 |
| LONGI (H.K.) Trading Ltd. | 越南 | 2 | $142.7K | 光伏组件 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.7K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| LONGI (HK) Trading Ltd. | 中国 | 2 | $95.1K | 光伏组件、光伏电池 |
| Linyi Shengyang Wood-Based Panel Machinery Factory | 中国 | 1 | $66.8K | 木材加工压机、8465机器零件 |
| Shanghai Rongchang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 其他电气开关、带接头绝缘电线 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $824.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $253.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 22 | $203.1K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $146.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $121.1K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $112.0K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | 中国香港 | 14 | $108.2K | 光伏组件、光伏电池 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $67.7K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 30 | $42.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $35.1K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 其他玻璃纤维 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $673 |
| 2026-07-11 | 其他玻璃纤维 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $888 |
| 2026-07-11 | 其他玻璃纤维 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2026-07-11 | 其他玻璃纤维 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2026-04-24 | 金属处理机械 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-24 | 金属处理机械 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-13 | 其他金属加工机床 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 工业电炉 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-13 | 其他功能机器 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 金属切割锯 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-31 | LED灯 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-07-31 | 纸基研磨料 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-31 | LED灯 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 切割刀片 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-31 | 可互换工具 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $6 |