Zhuo Yue Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 415 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ZHUO YUE

21
进口笔数
415
出口笔数
$966.5K
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-07-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $860 · 1 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $69.5K · 9 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $93.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 13 笔2024-05进口 $97.7K · 1 笔出口 $30.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-05进口 $66.8K · 1 笔出口 $25.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $38.5K · 15 笔2026-04进口 $71.9K · 1 笔出口 $31.5K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 11 笔2026-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $37.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $860 · 1 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $69.5K · 9 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $93.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 13 笔2024-05进口 $97.7K · 1 笔出口 $30.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-05进口 $66.8K · 1 笔出口 $25.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $38.5K · 15 笔2026-04进口 $71.9K · 1 笔出口 $31.5K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 11 笔2026-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $37.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号2301084342
企查查编码QVNCW2PNJ6
成立日期2019-03-14
联系地址Khu 7, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ZHUO YUE
企业英文名称ZHUO YUE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 7, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1072 - Sản xuất đường 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话0816889333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
846599其他木工机床
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
560749聚烯烃绳缆
560750合成纤维绳
701990其他玻璃纤维
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
853650其他电气开关
848180阀门龙头
391910自粘塑料卷
841231气动直线发动机
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$614.1K
中国11$299.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南415$2.40M
中国1$31

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南6$429.6K光伏组件、燃料木材废料
LONGI (H.K.) Trading Ltd.越南2$142.7K光伏组件
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$122.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
LONGI Solar Technology Co., Ltd.中国1$97.7K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
LONGI (HK) Trading Ltd.中国2$95.1K光伏组件、光伏电池
Linyi Shengyang Wood-Based Panel Machinery Factory中国1$66.8K木材加工压机、8465机器零件
Shanghai Rongchang International Trading Co., Ltd.中国2$8.9K其他电气开关、带接头绝缘电线
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国1$2.6K电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南71$824.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南73$253.3K通信设备零件、自粘塑料片
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南22$203.1K高纯硅、其他钢铁制品
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南12$146.9K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南40$121.1K其他钢铁制品、印刷标签
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南15$112.0K木托盘、乙烯聚合物塑料
ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD中国香港14$108.2K光伏组件、光伏电池
Blueway Vina Co., Ltd.越南19$67.7K20W以下固定电阻器、集成电路零件
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南30$42.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南49$35.1K铜合金箔、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-11其他玻璃纤维Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$673
2026-07-11其他玻璃纤维Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$888
2026-07-11其他玻璃纤维Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$473
2026-07-11其他玻璃纤维Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$473
2026-04-24金属处理机械Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$36.0K
2026-04-24金属处理机械Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$36.0K
2026-03-13其他金属加工机床Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-03-13工业电炉Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$7.6K
2026-03-13其他功能机器Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-03-13金属切割锯Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311000伏以下插头插座MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$15
2026-07-31其他钢铁制品MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$100
2026-07-31LED灯MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$62
2026-07-31纸基研磨料MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$27
2026-07-31LED灯MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$71
2026-07-31其他电气开关MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$11
2026-07-31切割刀片MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$19
2026-07-31可互换工具MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$14
2026-07-31钳子镊子MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$29
2026-07-31其他电气开关MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$6

相关企业 · 同类产品

Zhuo Yue Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →