Vietnam Dragon Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ Rồng Việt
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101619910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV0WMVS |
| 成立日期 | 2005-03-09 |
| 联系地址 | Số 146, đường K2, tổ 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Công Nghệ Rồng Việt |
| 企业英文名称 | VIETNAM DRAGON TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146, đường K2, tổ 15, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842438374127 |
| 传真 | 8374127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $8.0K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soosan Hometech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.0K | 其他自动控制仪、电气信号装置 |
| Henan Inte Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $785 | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Nanjing Wotian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $497 | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 压力测量仪 | NANJING WOTIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-20 | 非液体温度计 | NANJING WOTIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-03-20 | 非液体温度计 | NANJING WOTIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-03-20 | 非液体温度计 | NANJING WOTIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-02-26 | 电气信号装置 | SOOSAN HOMETECH CO.,LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-02-26 | 电气信号装置 | SOOSAN HOMETECH CO.,LTD | 韩国 | $150 |
| 2024-02-26 | 其他自动控制仪 | SOOSAN HOMETECH CO.,LTD | 韩国 | $500 |
| 2024-02-26 | 电气信号装置 | SOOSAN HOMETECH CO.,LTD | 韩国 | $240 |
| 2024-02-26 | 电气信号装置 | SOOSAN HOMETECH CO.,LTD | 韩国 | $130 |
| 2024-02-26 | 电气信号装置 | SOOSAN HOMETECH CO.,LTD | 韩国 | $350 |