Hoang Long Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 钛矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Hoàng Long
1
进口笔数
15
出口笔数
$139.2K
进口金额
$2.61M
出口金额
2023-01-04
最近进口
2025-11-04
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100653079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN199R2UB |
| 成立日期 | 2006-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Dương, Xã Bảo Ninh, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Dương, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842323824561 |
| 官网 | www.hlm.com.vn |
| 传真 | 02323824561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261400 | 钛矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $139.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $1.63M |
| 中国 | 6 | $982.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heavy Mineral Developments Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $139.2K | 矿物处理机器、静止变流器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qiuzhou City Dongcheng Minerals Co., Ltd. | 越南 | 4 | $784.5K | 钛矿砂 |
| Guangxi Free Trade Zone Xisheng Mineral Resources Co., Ltd. | 越南 | 2 | $431.2K | 钛矿砂 |
| Guangxi Qiu Zhou City Dongcheng Minerals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $376.4K | 钛矿砂 |
| Guangxi Qinzhou City Dongcheng Minerals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $248.4K | 钛矿砂 |
| Guangxi Guangbao Mining Co., Ltd. | 越南 | 1 | $204.1K | 钛矿砂 |
| Guangxi Qinzhou City Dongcheng Minerals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $204.1K | 钛矿砂 |
| Guangxi Free Trade Zone Xisheng Mineral Resources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204.1K | 钛矿砂 |
| Fangcheng Port City Hairong Investment & Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153.8K | 钛矿砂 |
| Iwatani Corporation | 日本 | 1 | $3.1K | 初级形态PET、石英 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 矿物处理机器 | HEAVY MINERAL DEVELOPMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $139.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 钛矿砂 | IWATANI CORP ORATION | 越南 | $3.1K |
| 2025-04-11 | 钛矿砂 | GUANGXI FREE TRADE ZONE XISHENG MINERAL RESOURCES CO.,LTD | 越南 | $192.5K |
| 2025-02-17 | 钛矿砂 | GUANGXI QINZHOU CITY DONGCHENG MINERALS CO LTD | 越南 | $204.1K |
| 2025-01-23 | 钛矿砂 | GUANGXI FREE TRADE ZONE XISHENG MINERAL RESOURCES CO.,LTD | 越南 | $238.7K |
| 2024-10-06 | 钛矿砂 | GUANGXI QINZHOU CITY DONGCHENG MINERALS CO LTD | 中国 | $124.2K |
| 2024-08-10 | 钛矿砂 | GUANGXI QINZHOU CITY DONGCHENG MINERALS CO LTD | 中国 | $124.2K |
| 2024-04-25 | 钛矿砂 | GUANGXI FREE TRADE ZONE XISHENG MINERAL RESOURCES CO LTD | 中国 | $204.1K |
| 2024-01-31 | 钛矿砂 | GUANGXI QIUZHOU CITY DONGCHENG MINERALS CO LTD | 越南 | $204.1K |
| 2024-01-20 | 钛矿砂 | GUANGXI GUANGBAO MINING CO LTD | 越南 | $204.1K |
| 2024-01-08 | 钛矿砂 | GUANGXI QIUZHOU CITY DONGCHENG MINERALS CO LTD | 越南 | $204.1K |