HH Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HH GLOBAL VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$450.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316837193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTWUPG5 |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | Toà nhà Miss Áo Dài, số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HH GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HH GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Miss Áo Dài, số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 2087707300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650699 | 其他头饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $269.7K |
| 巴基斯坦 | 2 | $131.9K |
| 中国台湾 | 2 | $48.5K |
| 新加坡 | 1 | $290 |
| 菲律宾 | 1 | $44 |
| 柬埔寨 | 2 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国香港 | 6 | $159.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| e19d897c46226b12f992be2f122758e3 | 2 | $131.9K | ||
| Shenzhen Dayitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.8K | 其他鞋靴、塑料/纺织手提包 |
| CHENG LIN PRINTING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $48.5K | 非瓦楞折叠盒 |
| Xiamen Goodluck Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
| Qingdao Golden Crystal Tsinghua Houseware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Global Plus Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $290 | 其他户外娱乐设备、纤维纸板手提包 |
| BrandPremiums B.V. | 中国 | 1 | $286 | 塑料家用制品 |
| HH Global Marketing Execution, Inc. | 菲律宾 | 1 | $44 | 其他木制品、植物纤维制品 |
| Grab Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $830 |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $830 |
| 2026-03-16 | 贱金属扣件 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-16 | 其他头饰 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $29.8K |
| 2026-02-13 | 其他头饰 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $32.5K |
| 2026-02-13 | 贱金属扣件 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $724 |
| 2026-02-13 | 贱金属扣件 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | HH ASIA PACIFIC LIMITED | 中国 | $2.7K |