An Phu Viet Trading Service Corporation
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 金属门闭门器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ An Phú Việt
19
进口笔数
4
出口笔数
$168.4K
进口金额
$78.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-18
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701683127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9F65VR |
| 成立日期 | 2010-02-27 |
| 联系地址 | 429/4 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN PHÚ VIỆT |
| 企业英文名称 | AN PHU VIET TRADING SERVICE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 429/4 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02839755581 |
| 邮箱 | kinhdoanh@anphuviet.com |
| 官网 | eparking.vn |
| 传真 | 02839755582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 910610 | 计时装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $168.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $78.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bisen Smart Access Co., Ltd. | 中国 | 8 | $83.1K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| Sinovision (HK) Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.1K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| HONGKONG GOLDEN BRIDGE INDUSTRIAL CO. LTD | 中国香港 | 2 | $14.0K | 智能卡、其他半导体介质 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangdong Zhongyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 通信设备零件、自动数据处理输入输出单元 |
| GUANGDONG ZHONGYAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $4.4K | 自动数据处理输入输出单元、电气信号装置 |
| IWill Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $24.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铁路配件及信号设备 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 铁路配件及信号设备 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-21 | 铁路配件及信号设备 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-21 | 铁路配件及信号设备 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-13 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGDONG ZHONGYAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-13 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGDONG ZHONGYAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-13 | 其他测量仪器 | GUANGDONG ZHONGYAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-13 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGDONG ZHONGYAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $84 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 其他钢铁非螺纹件 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-18 | 其他钢铁非螺纹件 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-18 | 自动数据处理机处理部件 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-18 | 数据处理机 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $136 |
| 2025-06-18 | 自动数据处理机处理部件 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-06-18 | 其他钢铁结构体 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $136 |
| 2025-06-18 | 数据处理机 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $340 |
| 2025-06-18 | 自动数据处理机处理部件 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-18 | 硬质橡胶制品 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $223 |
| 2025-06-18 | 测量仪器零件 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |