Davico Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DAVICO VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$727.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109332194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5RMXK7 |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | Số nhà 82, ngách 459/82 ngõ 459 đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DAVICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAVICO VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 82, ngách 459/82 ngõ 459 đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02466867779 |
| 邮箱 | daiviettrading.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 49 | $727.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benzene Corporation | 印度 | 15 | $224.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Sunshine Tiles Co., Ltd. | 印度 | 8 | $190.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Gemser Tiles | 印度 | 11 | $102.6K | 低吸水率瓷砖 |
| Commander Vitrified Private Ltd. | 印度 | 4 | $77.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | 5 | $65.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Leopard Vitrified Private Ltd. | 印度 | 1 | $44.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $8.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| VarMora Granito Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $7.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Grupo Home | 印度 | 1 | $6.3K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Sunshine Tiles Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $252 |
| 2026-01-19 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-01-19 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $28 |
| 2026-01-19 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $6.6K |
| 2025-12-09 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $6.5K |
| 2025-12-09 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $6.5K |
| 2025-11-27 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2025-11-27 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $4.1K |
| 2025-11-27 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $270 |
| 2025-11-27 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $124 |