Vietnam Future Electronics Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐIệN Tử TươNG LAI VIệT NAM
85
进口笔数
14
出口笔数
$617.5K
进口金额
$23.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-30
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314948282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHTQGS5 |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | Số 3 Trần Hưng Đạo, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ TƯƠNG LAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FUTURE ELECTRONICS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Đường N25, Khu nhà ở số 4 tại KĐTM Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0903075859 |
| 邮箱 | info@vinafe.com |
| 官网 | vinafe.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $615.5K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $15.1K |
| 尼泊尔 | 2 | $2.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 2 | $903 |
| 孟加拉国 | 1 | $607 |
| 美国 | 1 | $569 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 69 | $372.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| I IC COM LTD | 中国 | 6 | $81.3K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 3HC Semiconductors (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Floyd Bell Inc. | 美国 | 2 | $2.0K | 电气信号装置、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPT Lastana Express Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $13.4K | 其他电子IC |
| PT Lastana Express Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $1.7K | 其他电子IC |
| Supply Box Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.5K | 其他食品制剂、男式棉浴衣 |
| Lazada Express (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| LAZADA EXPRESS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 电子手表、不锈钢家用制品 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Supply Box Pvt. Ltd. | 尼泊尔 | 1 | $924 | 其他食品制剂、制备面食 |
| Showa Instrument Information Co., Ltd. | 日本 | 2 | $903 | 阀门零件、不锈钢管配件 |
| Daraz Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $607 | 男式化纤裤、化纤连衣裙 |
| Hn & Hnnls Llc | 美国 | 1 | $569 | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $44 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $198 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $44 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $104 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $90 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $41 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $8 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $90 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $12 |
| 2026-04-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $8 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他电子IC | SHOWA INSTRUMENT INFORMATION CO LTD | 日本 | $532 |
| 2025-06-10 | 其他电子集成电路 | HN & HNNLS LLC | 美国 | $569 |
| 2025-04-16 | 其他电子集成电路 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $725 |
| 2025-04-16 | 其他电子集成电路 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $358 |
| 2024-10-29 | 其他电子集成电路 | SHOWA INSTRUMENT INFORMATION CO LTD | 日本 | $371 |
| 2024-09-19 | 其他电子集成电路 | PPT LASTANA EXPRESS INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.6K |
| 2024-08-30 | 静止变流器 | SUPPLY BOX PVT LTD | 尼泊尔 | $616 |
| 2024-08-30 | 其他电子IC | SUPPLY BOX PVT LTD | 尼泊尔 | $858 |
| 2024-07-09 | 其他电子IC | PPT LASTANA EXPRESS INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2024-03-05 | 其他电子集成电路 | PPT LASTANA EXPRESS INDONESIA | 印度尼西亚 | $700 |