Vietnam Future Electronics Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐIệN Tử TươNG LAI VIệT NAM

85
进口笔数
14
出口笔数
$617.5K
进口金额
$23.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-30
最近出口
6
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $700 · 1 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $44.5K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $29.8K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $371 · 1 笔2024-11进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.0K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $992 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 4 笔出口 $569 · 1 笔2025-07进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.4K · 7 笔出口 $532 · 1 笔2026-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $700 · 1 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $44.5K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $29.8K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $371 · 1 笔2024-11进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.0K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $992 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 4 笔出口 $569 · 1 笔2025-07进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.4K · 7 笔出口 $532 · 1 笔2026-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314948282
企查查编码QVNWHTQGS5
成立日期2018-03-27
联系地址Số 3 Trần Hưng Đạo, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ TƯƠNG LAI VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM FUTURE ELECTRONICS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址05 Đường N25, Khu nhà ở số 4 tại KĐTM Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0903075859
邮箱info@vinafe.com
官网vinafe.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
854231处理器及控制器
850490变压器零件
853310固定碳电阻
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
853340可变电阻器
854129大功率晶体管
850450其他电感器
853224多层陶瓷电容

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
940539圣诞灯串(非LED)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$615.5K
美国2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚5$15.1K
尼泊尔2$2.4K
新加坡1$1.3K
马来西亚1$1.2K
越南1$1.1K
日本2$903
孟加拉国1$607
美国1$569

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港69$372.0K印刷电路、其他钢铁制品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国5$111.9K其他塑料制品、玩具模型
I IC COM LTD中国6$81.3K处理器及控制器、非LED二极管
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国2$27.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
3HC Semiconductors (HK) Co., Ltd.中国1$22.6K处理器及控制器、非LED二极管
Floyd Bell Inc.美国2$2.0K电气信号装置、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PPT Lastana Express Indonesia印度尼西亚4$13.4K其他电子IC
PT Lastana Express Indonesia印度尼西亚1$1.7K其他电子IC
Supply Box Pvt. Ltd.印度1$1.5K其他食品制剂、男式棉浴衣
Lazada Express (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$1.3K静止变流器、其他电路开关装置
LAZADA EXPRESS MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$1.2K电子手表、不锈钢家用制品
Nikken Vietnam Joint Stock Company越南1$1.1K其他钢铁制品、热轧钢扁平材
Supply Box Pvt. Ltd.尼泊尔1$924其他食品制剂、制备面食
Showa Instrument Information Co., Ltd.日本2$903阀门零件、不锈钢管配件
Daraz Bangladesh Ltd.孟加拉国1$607男式化纤裤、化纤连衣裙
Hn & Hnnls Llc美国1$569其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$44
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$198
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$44
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$104
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$90
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$41
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$8
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$90
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$12
2026-04-06印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$8

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他电子ICSHOWA INSTRUMENT INFORMATION CO LTD日本$532
2025-06-10其他电子集成电路HN & HNNLS LLC美国$569
2025-04-16其他电子集成电路NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$725
2025-04-16其他电子集成电路NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南$358
2024-10-29其他电子集成电路SHOWA INSTRUMENT INFORMATION CO LTD日本$371
2024-09-19其他电子集成电路PPT LASTANA EXPRESS INDONESIA印度尼西亚$7.6K
2024-08-30静止变流器SUPPLY BOX PVT LTD尼泊尔$616
2024-08-30其他电子ICSUPPLY BOX PVT LTD尼泊尔$858
2024-07-09其他电子ICPPT LASTANA EXPRESS INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2024-03-05其他电子集成电路PPT LASTANA EXPRESS INDONESIA印度尼西亚$700

相关企业 · 同类产品

Vietnam Future Electronics Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →