Delta International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HàNG HảI QUốC Tế DELTA

1
进口笔数
48
出口笔数
$910
进口金额
$751.1K
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-01进口 $910 · 1 笔出口 $56.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-01进口 $910 · 1 笔出口 $56.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201982941
企查查编码QVNG2EF7AJ
成立日期2019-09-14
联系地址Số 05 Lô TĐC 17 Khu tái định cư thuộc dự án chỉnh trang lại sông Tam Bạc, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI QUỐC TẾ DELTA
企业英文名称DELTA INTERNATIONAL MARINE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84965611668
邮箱information@delta68.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381121润滑油添加剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$910

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$443.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bulk Trade (Viet) Co., Ltd.越南1$910工业清洁制剂、其他化学制剂

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Thanh Dat越南10$153.2K非轻质石油
BAO DAT THANH COMERCIAL JOINT STOCK CO LTD3$90.8K非轻质石油
Bao Dat Thanh越南5$75.9K非轻质石油、去骨牛肉
V Tung Tuan 22 Joint Stock Company for Industry and Forest Development5$70.5K非轻质石油
An Thanh Nam Transportation Co., Ltd.越南3$63.0K非轻质石油、船用推进器
VESSEL BAO DAT THANH1$49.9K非轻质石油
V. Bao Dat Thanh 99 Co., Ltd.越南1$43.6K非轻质石油
Thanh Thanh Dat Co., Ltd.越南2$39.1K非轻质石油、其他货船
Thanh Thanh Dat Co., Ltd.2$22.0K非轻质石油
Thanh Thanh Dat Co., Ltd.1$21.2K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-02润滑油添加剂BULK TRADE (VIET) LTD LIABILITY CO越南$138
2026-01-02其他化学制剂BULK TRADE (VIET) LTD LIABILITY CO越南$161
2026-01-02其他化学制剂BULK TRADE (VIET) LTD LIABILITY CO越南$436
2026-01-02其他化学制剂BULK TRADE (VIET) LTD LIABILITY CO越南$175

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26非轻质石油BAO DAT THANH COMERCIAL JOINT STOCK CO LTD$12.2K
2026-04-26非轻质石油BAO DAT THANH COMERCIAL JOINT STOCK CO LTD$619
2026-04-26非轻质石油BAO DAT THANH COMERCIAL JOINT STOCK CO LTD$5.0K
2026-04-26非轻质石油BAO DAT THANH COMERCIAL JOINT STOCK CO LTD$1.4K
2026-04-22非轻质石油BAO DAT THANH COMERCIAL JOINT STOCK CO LTD$11.9K
2026-04-22非轻质石油BAO DAT THANH COMERCIAL JOINT STOCK CO LTD$11.7K
2026-04-05非轻质石油V THANH THANH DAT 9999 (CONG TY TNHH THANH THANH DAT)$712
2026-04-05非轻质石油V THANH THANH DAT 9999 (CONG TY TNHH THANH THANH DAT)$4.8K
2026-04-05非轻质石油V THANH THANH DAT 9999 (CONG TY TNHH THANH THANH DAT)$4.9K
2026-04-05非轻质石油V THANH THANH DAT 9999 (CONG TY TNHH THANH THANH DAT)$324

相关企业 · 同类产品

Delta International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →