Delta International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HàNG HảI QUốC Tế DELTA
1
进口笔数
53
出口笔数
$910
进口金额
$791.2K
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201982941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2EF7AJ |
| 成立日期 | 2019-09-14 |
| 联系地址 | Số 05 Lô TĐC 17 Khu tái định cư thuộc dự án chỉnh trang lại sông Tam Bạc, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI QUỐC TẾ DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA INTERNATIONAL MARINE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84965611668 |
| 邮箱 | information@delta68.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $910 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $443.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bulk Trade (Viet) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $910 | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Thanh Dat | 越南 | 10 | $153.2K | 非轻质石油 |
| Thanh Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | 7 | $109.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Bao Dat Thanh Commercial Joint Stock Company | 越南 | 4 | $98.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| V Tung Tuan 22 Joint Stock Company for Industry and Forest Development | 6 | $87.2K | 非轻质石油 | |
| Bao Dat Thanh | 越南 | 5 | $75.9K | 非轻质石油、去骨牛肉 |
| An Thanh Nam Transportation Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.0K | 非轻质石油、船用推进器 |
| VESSEL BAO DAT THANH | 1 | $49.9K | 非轻质石油 | |
| V. Bao Dat Thanh 99 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.6K | 非轻质石油 |
| Bao Dat Thanh Trading Joint Stock Company | 越南 | 1 | $17.2K | 其他钢铁废料、其他货船 |
| V BROTHER 66 (CONG TY TNHH VAN TAI BIEN STD) | 2 | $2.3K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 润滑油添加剂 | Bulk Trade (Viet) Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-01-02 | 其他化学制剂 | Bulk Trade (Viet) Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-01-02 | 其他化学制剂 | Bulk Trade (Viet) Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2026-01-02 | 其他化学制剂 | Bulk Trade (Viet) Co., Ltd. | 越南 | $175 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | V BROTHER 66 (CONG TY TNHH VAN TAI BIEN STD) | — | $1.2K |
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | V BROTHER 66 (CONG TY TNHH VAN TAI BIEN STD) | — | $1.2K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | STD SHIPPING COMPANY LIMITED | — | $1.2K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | STD SHIPPING COMPANY LIMITED | — | $7.0K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | STD SHIPPING COMPANY LIMITED | — | $95 |
| 2026-06-19 | 非轻质石油 | V Tung Tuan 22 Joint Stock Company for Industry and Forest Development | — | $6.8K |
| 2026-06-19 | 非轻质石油 | V Tung Tuan 22 Joint Stock Company for Industry and Forest Development | — | $9.9K |
| 2026-05-04 | 非轻质石油 | V HT PIONEER | — | $5.0K |
| 2026-05-04 | 非轻质石油 | V HT PIONEER | — | $7.7K |
| 2026-04-26 | 非轻质石油 | Bao Dat Thanh Commercial Joint Stock Company | — | $12.2K |