Hoa Phat Garment Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MAY MặC HòA PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$162.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312047483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51NUEQ6 |
| 成立日期 | 2012-11-12 |
| 联系地址 | 68/1 Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MAY MẶC HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT GARMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/1 Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84914296117 |
| 邮箱 | maymachoaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $160.0K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 奥地利 | 1 | $86 |
| 马来西亚 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPGPRINTS Austria GmbH | 德国 | 2 | $144.6K | 过滤净化器零件、印刷部件机械 |
| SPGPrints Digital Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Eastern Tech Co. | 美国 | 1 | $2.1K | 纺织染色助剂、非黑印刷油墨 |
| Inedit Software S.L. | 马来西亚 | 1 | $58 | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 固态存储设备 | Inedit Software S.L. | 马来西亚 | $58 |
| 2024-11-16 | 黑色印刷墨水 | SPGPRINTS DIGITAL TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-16 | 黑色印刷墨水 | SPGPrints Digital Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-16 | 其他有机表面活性剂 | SPGPRINTS DIGITAL TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $170 |
| 2024-11-16 | 黑色印刷墨水 | SPGPrints Digital Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-16 | 黑色印刷墨水 | SPGPRINTS DIGITAL TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-07 | 其他印刷机零件 | SPGPRINTS DIGITAL TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-12 | 黑色印刷墨水 | SPGPrints Digital Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-12 | 黑色印刷墨水 | SPGPrints Digital Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-12 | 黑色印刷墨水 | SPGPRINTS DIGITAL TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $2.0K |