Sejin Silicone Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sejin Silicone Vina
49
进口笔数
17
出口笔数
$7.23M
进口金额
$23.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-11-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702434998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8F8G8C |
| 成立日期 | 2016-01-27 |
| 联系地址 | Số 8 VSIP II-A, đường Hòa Bình, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEJIN SILICONE VINA |
| 企业英文名称 | SEJIN SILICONE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 VSIP II-A, đường Hòa Bình, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 02742222542 |
| 传真 | 02742222545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 247.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $7.09M |
| 中国 | 17 | $84.8K |
| 日本 | 2 | $51.3K |
| 泰国 | 3 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $22.7K |
| 泰国 | 2 | $549 |
| 中国 | 1 | $387 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejin Silicone Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $7.15M | 初级硅氧烷、塑料容器 |
| Sejin Silicone Co., Ltd. | 中国 | 16 | $81.8K | 二氧化钛颜料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGM S.r.l.s. | 意大利 | 14 | $22.7K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Apirudee Industries Ltd. | 泰国 | 2 | $549 | 黑色印刷墨水 |
| Avery Dennison (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $387 | 非织造标签、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 初级硅氧烷 | SEJIN SILICONE CO., LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-12-24 | 非黑印刷油墨 | Sejin Silicone Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2025-12-24 | 非黑印刷油墨 | SEJIN SILICONE CO., LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2025-12-24 | 非黑印刷油墨 | Sejin Silicone Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2025-12-24 | 非黑印刷油墨 | SEJIN SILICONE CO., LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2025-12-24 | 塑料容器 | SEJIN SILICONE CO., LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-12-24 | 非黑印刷油墨 | Sejin Silicone Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2025-12-24 | 非黑印刷油墨 | SEJIN SILICONE CO., LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-12-24 | 非黑印刷油墨 | SEJIN SILICONE CO., LTD | 韩国 | $288 |
| 2025-12-24 | 非黑印刷油墨 | SEJIN SILICONE CO., LTD | 韩国 | $3.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 非黑印刷油墨 | AGM SRLS LTD | 意大利 | $53 |
| 2025-11-21 | 非黑印刷油墨 | AGM S.r.l.s. | 意大利 | $405 |
| 2025-11-21 | 非黑印刷油墨 | AGM SRLS LTD | 意大利 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 非黑印刷油墨 | AGM SRLS LTD | 意大利 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 非黑印刷油墨 | AGM SRLS LTD | 意大利 | $405 |
| 2025-08-07 | 黑色印刷墨水 | AGM SRLS LTD | 意大利 | $338 |
| 2025-08-07 | 黑色印刷墨水 | AGM SRLS LTD | 意大利 | $1.5K |
| 2025-07-16 | 黑色印刷墨水 | AGM SRLS LTD | 意大利 | $760 |
| 2025-07-16 | 黑色印刷墨水 | AGM SRLS LTD | 意大利 | $158 |
| 2025-06-26 | 黑色印刷墨水 | AGM SRLS LTD | 意大利 | $1.9K |