Design & Creative Associates Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Design And Creative Associates

33
进口笔数
169
出口笔数
$67.8K
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-15
最近出口
20
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $42.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2023-11进口 $337 · 1 笔出口 $43.3K · 4 笔2023-12进口 $99 · 1 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-03进口 $21 · 1 笔出口 $36.6K · 4 笔2024-04进口 $150 · 1 笔出口 $69.4K · 5 笔2024-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $111.9K · 7 笔2024-06进口 $328 · 1 笔出口 $46.9K · 7 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $29.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 7 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-12进口 $139 · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 5 笔2025-02进口 $344 · 1 笔出口 $27.8K · 3 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $32.0K · 6 笔2025-04进口 $330 · 1 笔出口 $29.1K · 5 笔2025-05进口 $105 · 1 笔出口 $45.7K · 7 笔2025-06进口 $64 · 1 笔出口 $81.6K · 7 笔2025-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $48.3K · 5 笔2025-08进口 $79 · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $89.8K · 7 笔2025-10进口 $69 · 1 笔出口 $86.0K · 7 笔2025-11进口 $435 · 1 笔出口 $54.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $42.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2023-11进口 $337 · 1 笔出口 $43.3K · 4 笔2023-12进口 $99 · 1 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-03进口 $21 · 1 笔出口 $36.6K · 4 笔2024-04进口 $150 · 1 笔出口 $69.4K · 5 笔2024-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $111.9K · 7 笔2024-06进口 $328 · 1 笔出口 $46.9K · 7 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $29.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 7 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-12进口 $139 · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 5 笔2025-02进口 $344 · 1 笔出口 $27.8K · 3 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $32.0K · 6 笔2025-04进口 $330 · 1 笔出口 $29.1K · 5 笔2025-05进口 $105 · 1 笔出口 $45.7K · 7 笔2025-06进口 $64 · 1 笔出口 $81.6K · 7 笔2025-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $48.3K · 5 笔2025-08进口 $79 · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $89.8K · 7 笔2025-10进口 $69 · 1 笔出口 $86.0K · 7 笔2025-11进口 $435 · 1 笔出口 $54.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313423973
企查查编码QVNYEB81X9
成立日期2015-09-01
联系地址76I Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DESIGN AND CREATIVE ASSOCIATES
企业英文名称DESIGN AND CREATIVE ASSOCIATES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76I Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
电话+842838246738
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
830242家具配件
8536691000伏以下插头插座
391810PVC地板/墙覆盖物
600632染色合成针织布
732690其他钢铁制品
830130家具锁
830241金属建筑配件
940161软垫木座椅
940179金属框架座椅

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
441829非热带木门
732410不锈钢洗涤槽
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
830242家具配件
681099其他水泥制品
940169木制座椅
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$33.3K
中国1$24.3K
中国香港4$6.4K
越南3$3.6K
泰国1$115
印度1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本159$1.84M
中国香港5$62.1K
GU2$51.8K
柬埔寨2$37.4K
越南18$13.4K
美国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSI Creos Corporation中国1$24.3K聚氨酯纺织物、聚酯短纤机织物
Shinpo Co., Ltd.日本1$16.8K燃气炊具、其他钢铁制品
SPACE JAPAN CO LTD中国香港3$6.3K聚氨酯泡沫塑料、其他木家具
QB Net Co., Ltd.日本1$5.5K高压塑料软管、塑料管
K.K. Britz日本2$5.1KPVC地板/墙覆盖物
Fhams日本4$2.6K家具锁、金属建筑配件
Bunka Products日本5$1.2K染色聚酯布、其他塑料制品
NOA Vietnam Co., Ltd.越南2$6671000伏以下插头插座、电加热装置
Sugita Ace Co., Ltd.越南2$378染色聚酯布、家具配件
ART PROJECT LLC乌兹别克斯坦2$148塑料人造花、钢铁卫浴器具

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream Comes Asia Co., Ltd.日本120$1.36M其他木家具、软垫木座椅
Sugita Ace Co., Ltd.越南27$410.8K切割大理石、其他钢铁制品
Dreamcomeasia Co., Ltd.日本5$57.5K其他木家具、非热带木门
Uraetei (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$37.4K非热带木门、软垫木座椅
SPACE JAPAN CO LTD中国香港3$34.6K其他木家具、软垫木座椅
A 1 BAKERY CO (HK) LTD中国香港2$27.5K其他木家具
Dream Comes Asia Co., Ltd.越南15$11.8K不锈钢洗涤槽、竹编篮筐
Monika Lee日本2$2.5K藤柳家具、塑料/纺织手提包
Dream Come Asia Co., Ltd.越南2$1.5K带框玻璃镜、不锈钢洗涤槽
Good Home Co., Ltd.日本2$436陶瓷地砖

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他铜制品BEARS CO., LTD日本$100
2025-11-08染色合成针织布BUNKA PRODUCTS日本$435
2025-10-07塑料人造花ART PROJECT日本$25
2025-10-07塑料人造花ART PROJECT日本$44
2025-09-28金属框架座椅SUGITA ACE CO LTD日本$357
2025-09-08金属建筑配件KABUSHIKIGAISHA FHAMS日本$1.0K
2025-08-29钢铁卫浴器具ART PROJECT日本$12
2025-08-29钢铁卫浴器具ART PROJECT日本$67
2025-07-01其他钢铁制品SHINPO LTD日本$114
2025-07-01其他钢铁制品SHINPO LTD日本$444

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15金属框架座椅SUGITA ACE CO LTD日本$12.6K
2026-04-13非热带木门DREAM COMES ASIA CO LTD日本$7.3K
2026-04-13不锈钢洗涤槽DREAM COMES ASIA CO LTD日本$282
2026-04-12其他木家具DREAM COMES ASIA CO LTD日本$672
2026-04-12其他木家具DREAM COMES ASIA CO LTD日本$431
2026-04-12其他木家具DREAM COMES ASIA CO LTD日本$687
2026-04-12其他木家具DREAM COMES ASIA CO LTD日本$750
2026-04-12其他木家具DREAM COMES ASIA CO LTD日本$233
2026-04-12其他木家具DREAM COMES ASIA CO LTD日本$3.6K
2026-04-10非热带木门DREAM COMES ASIA CO LTD日本$8.4K

相关企业 · 同类产品

Design & Creative Associates Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →