Hong Loi Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 456 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

11
进口笔数
456
出口笔数
$145.1K
进口金额
$3.31M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $45.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 22 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $60.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 23 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $95.3K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 35 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $67.4K · 12 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $264.4K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 22 笔2026-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $148.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 17 笔2026-05进口 $41.4K · 2 笔出口 $111.2K · 26 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 28 笔2026-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $275.8K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $45.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 22 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $60.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 23 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $95.3K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 35 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $67.4K · 12 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $264.4K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 22 笔2026-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $148.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 17 笔2026-05进口 $41.4K · 2 笔出口 $111.2K · 26 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 28 笔2026-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $275.8K · 41 笔

工商档案

企业注册号2301249890
企查查编码QVN3U7TGV9
成立日期2023-06-29
联系地址Số 4, đường Lê Văn Duyệt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HỒNG LỢI
企业英文名称HONG LOI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84828277687
邮箱362754809@pp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
940180其他座椅
630533PP/PE编织袋
392690其他塑料制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
392099其他塑料片材
630539非PP/PE纤维袋包
701990其他玻璃纤维
850440静止变流器
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
84713010公斤以下便携电脑
961210打字机色带
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
482110印刷标签
901720绘图仪器
482190未印刷标签
842790非自走式叉车
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$145.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南455$3.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国7$124.6K塑料包装箱、PP/PE编织袋
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$16.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd.中国1$3.6K气动直线发动机、液压气压阀门

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南154$1.40M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南141$940.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南86$468.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南4$181.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南21$134.1K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南19$127.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南5$18.7K其他塑料制品、多层陶瓷电容
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南5$18.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南10$13.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南6$3.8K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10塑料包装箱Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$708
2026-07-10含CPU和I/O的ADP设备Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$27.2K
2026-07-10PP/PE编织袋Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-10塑料包装箱Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$235
2026-05-19含CPU和I/O的ADP设备Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$38.0K
2026-05-09塑料包装箱Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$68
2026-05-09其他座椅Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-05-09塑料包装箱Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$919
2026-05-09PP/PE编织袋Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$806
2026-03-12其他塑料制品Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国$11.5K

出口(共 456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非CRT电脑显示器New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-318471机器零件New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$288
2026-07-31非CRT电脑显示器New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31打字机色带New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$261
2026-07-31非CRT电脑显示器New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31打字机色带New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31打字机色带New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31非CRT电脑显示器New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$800
2026-07-31打字机色带New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$150
2026-07-3110公斤以下便携电脑New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$890

相关企业 · 同类产品

Hong Loi Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →