Adama Makhteshim Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
- 邮箱1,401
5
进口笔数
0
出口笔数
$588.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110135715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFCYJ0U |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEXTILE SOURCING SAC BIC |
| 企业英文名称 | TEXTILE SOURCING SAC BIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84862934487 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $588.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $588.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 零售杀菌剂 | ADAMA VIETNAM LTD CO | 越南 | $5.2K |
| 2025-02-22 | 零售杀菌剂 | Adama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168.7K |
| 2025-02-22 | 零售杀虫剂 | Adama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $66.5K |
| 2024-12-24 | 零售杀虫剂 | Adama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56.5K |
| 2024-12-24 | 零售杀虫剂 | ADAMA VIETNAM LTD CO | 越南 | $49.0K |
| 2024-12-23 | 零售杀菌剂 | Adama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $104.0K |
| 2024-12-20 | 零售除草剂 | ADAMA VIETNAM LTD CO | 越南 | $80.6K |
| 2024-12-13 | 零售杀菌剂 | Adama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58.0K |