Adama Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Adama Việt Nam
- 邮箱1,401
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
114
进口笔数
19
出口笔数
$6.17M
进口金额
$1.31M
出口金额
2024-09-27
最近进口
2025-05-24
最近出口
27
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101385982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMV3V9R |
| 成立日期 | 2011-06-01 |
| 联系地址 | Số 28 Đường số 7, Khu dân cư Mai Thị Non, Khu Phố 2, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADAMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADAMA VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Đường số 7, Khu dân cư Mai Thị Non, Khu Phố 2, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Nhập khẩu và xuất khẩu: - Các sản phẩm thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp có mã HS 3808 bao gồm: thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ, thuốc chống nảy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng, thuốc khử trừng và các loại tương tự - Các sản phẩm phân bón gốc thực vật, đã hoặc chưa pha trộn với nhau hoặc qua xử lý hóa học; phân bón sản xuất bằng cách pha trộn hoặc xử lý hóa học các sản phẩm thực vật, có mã HS 3101, bao gồm: phân bón hữu cơ, phân bón hữu cơ vi sinh, phân bón hữu cơ sinh học, phân bón cải tạo đất hữu cơ, phân bón sinh học, phân bón cải tạo đất sinh học, phân bón có khả năng tăng miễn dịch cây trồng, phân bón có chất điều hòa sinh trưởng, phân bón có chất tăng hiệu suất sử dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842723838928 |
| 邮箱 | info.vn@adama.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380852 | 滴滴涕杀虫剂(≤300g) |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 58 | $3.80M |
| 墨西哥 | 14 | $1.76M |
| 印度 | 10 | $457.4K |
| 中国台湾 | 5 | $147.8K |
| 中国 | 3 | $1.0K |
| 澳大利亚 | 9 | $824 |
| 巴西 | 2 | $345 |
| 泰国 | 4 | $243 |
| 意大利 | 2 | $162 |
| 印度尼西亚 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $921.9K |
| 以色列 | 4 | $214.7K |
| 印度 | 3 | $141.1K |
| 中国台湾 | 1 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adama Makhteshim Ltd. | 以色列 | 40 | $2.26M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Ingenieria Industrial, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 12 | $1.76M | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| Adama Agan Ltd. | 以色列 | 13 | $1.03M | 零售除草剂、环酰胺衍生物 |
| 8c688faa8bdff7661dad016f0f393320 | 2 | $512.0K | ||
| ADAMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $274.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| SEA6 ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $183.0K | 动植物肥料、制绳机 |
| SINON CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $147.8K | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| Mazut International HK Ltd. | 中国 | 3 | $1.0K | 金属表面酸洗制剂、碳酸钙 |
| Jet WW for Adama Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $321 | 零售除草剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Adama (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $243 | 零售除草剂、滴滴涕杀虫剂(≤300g) |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adama Makhteshim Ltd. | 越南 | 5 | $588.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Adama Makhteshim Ltd. | 以色列 | 4 | $214.7K | 其他多硫化物、零售杀虫剂 |
| Adama Celsius B.V. Curacao Branch | 越南 | 2 | $150.3K | 零售杀菌剂 |
| Adama Agan Ltd. | 越南 | 1 | $80.6K | 零售除草剂 |
| SEA6 ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $71.3K | 非食用藻类、动植物肥料 |
| ADAMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $69.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| 8e64741e5266352bffe3b39d00c3893c | 1 | $69.0K | ||
| SEA6 Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.6K | 动植物肥料 |
| SINON CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $32.8K | 其他有机硫化合物、零售杀虫剂 |
| Agri 2000 Net S.r.l. | 越南 | 1 | $35 | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 零售杀菌剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD | 以色列 | $5.2K |
| 2024-09-19 | 零售杀菌剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD | 以色列 | $58.0K |
| 2024-09-06 | 其他杀鼠剂 | MAZUT INTERNATIONAL HK LTD | 中国 | $50 |
| 2024-08-29 | 零售除草剂 | ADAMA AGAN LTD | 以色列 | $89.3K |
| 2024-08-01 | 零售杀虫剂 | DHL GLOBAL FORWARDING | 以色列 | $21 |
| 2024-08-01 | 零售杀菌剂 | ADAMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $69.8K |
| 2024-07-29 | 零售除草剂 | ADAMA AGAN LTD | 以色列 | $57.8K |
| 2024-07-29 | 零售除草剂 | ADAMA AGAN LTD | 以色列 | $57.8K |
| 2024-07-25 | 零售杀菌剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD. | 以色列 | $58.0K |
| 2024-07-19 | 零售杀菌剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD | 以色列 | $86.5K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 零售杀虫剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD. | 以色列 | $22.4K |
| 2025-03-31 | 零售杀菌剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD. | 以色列 | $17.4K |
| 2025-03-31 | 零售杀菌剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD. | 以色列 | $37.9K |
| 2025-02-22 | 零售杀菌剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-02-22 | 零售杀菌剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD | 越南 | $168.7K |
| 2025-02-22 | 零售杀菌剂 | ADAMA CELSIUS B V CURACAO BRANCH | 越南 | $80.0K |
| 2025-02-22 | 零售杀虫剂 | ADAMA MAKHTESHIM LTD | 越南 | $66.5K |
| 2025-02-22 | 零售杀菌剂 | ADAMA INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $69.0K |
| 2025-01-18 | 零售杀菌剂 | ADAMA CELSIUS B V CURACAO BRANCH | 越南 | $70.3K |
| 2025-01-16 | 零售除草剂 | ADAMA AGAN LTD | 越南 | $80.6K |