Long Pacific Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CôNG NGHệ LONG THáI BìNH DươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$82.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703163652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMCC94C |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Số 58, đường DT747B, tổ 3, khu phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ LONG THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LONG THAI BINH DUONG MTV TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126B/3 đường ĐT743, Khu phố 2, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0365638317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $82.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.2K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 贱金属配件 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-04-19 | 其他风扇 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-19 | 其他金属车床 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $445 |
| 2024-04-19 | 阀门龙头 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-19 | 阀门龙头 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-04-19 | 塑料管件 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-04-19 | 钢铁螺钉螺栓 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $253 |
| 2024-04-19 | 大口径钢制管线管 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-19 | 阀门龙头 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-04-17 | 其他工业用纺织品 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $4.6K |