Yasaka Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YASAKA-VIETNAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$618.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317385983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN674M5P |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | Số 63 Đường số 61, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YASAKA-VIETNAM |
| 企业英文名称 | YASAKA-VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 Đường số 61, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84903733673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 482320 | 滤纸板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $554.8K |
| 马来西亚 | 2 | $63.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Junlong Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 13 | $425.1K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Amerseal Industrial Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $63.9K | 胶粘填料、非轻质石油 |
| Zhejiang Junlong Auto Parts Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $53.0K | 内燃机滤油器 |
| Hebei Amusen Filter Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.8K | 滤纸板、塑料涂布纸板 |
| Yuyao Gongchuang Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 玩具模型、其他自行车零件 |
| Nanjing Bang Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 工业热交换器、阀门龙头 |
| Zhejiang Naibo Locomotive Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 内燃机滤油器、过滤净化器零件 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他自行车零件、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他粘合剂≤1kg | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $906 |
| 2026-04-06 | 其他粘合剂≤1kg | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 其他粘合剂≤1kg | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $906 |
| 2026-04-06 | 其他粘合剂≤1kg | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG JUNLONG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-02-04 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG JUNLONG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-04 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG JUNLONG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG JUNLONG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-02-04 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG JUNLONG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-04 | 内燃机滤油器 | ZHEJIANG JUNLONG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.4K |