Bina Viet Nam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BINA VIệT NAM
1
进口笔数
113
出口笔数
$5
进口金额
$178.2K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801335953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRUM8WK |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Phòng 403, Tầng 4, Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BINA VIET NAM INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, Tầng 4, Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84976888111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $173.1K |
| 日本 | 13 | $4.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $947 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Rustproof Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $105.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LOGO TT DWC LLC | 阿联酋 | 33 | $18.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 4 | $5.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Honest Co., Ltd. | 日本 | 13 | $4.1K | 发动机点火装置、起动电机 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 其他润滑剂 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-12-10 | 其他润滑剂 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-12-10 | 其他化学制剂 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-12-10 | 其他润滑剂 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-12-10 | 其他润滑剂 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $827 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | ARGOSY TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $549 |