Nguyen Khoi Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK NGUYễN KHôI

53
进口笔数
0
出口笔数
$865.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703041502
企查查编码QVN644HQGC
成立日期2022-03-04
联系地址56/16 đường Trần Quang Diệu, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK NGUYỄN KHÔI
企业英文名称NGUYEN KHOI XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84989218648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
282110氧化铁
731700钢铁钉及U形钉
847989其他功能机器
830242家具配件
731812木螺钉
350691聚合物胶粘剂
830220贱金属脚轮
321410胶粘填料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$865.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国13$230.7K染色棉混纺布、其他塑料制品
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国4$179.4K瓷制卫生洁具、塑料家具
Linyi Risun International Trade Co., Ltd.中国8$126.9K其他钢铁制品、氧化铁
Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd.中国9$118.2K其他薄木板、聚合物胶粘剂
Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd.中国4$51.3K其他薄木板、针叶木单板
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国3$47.7K其他薄木板、未涂层钢线
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国3$39.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国1$17.1K其他塑料制品、非办公金属家具
Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国1$16.6K其他薄木板、热带木薄板
Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd.中国2$14.9K其他塑料制品、铝制家用器具

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他钢铁制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$1.3K
2025-12-30其他塑料制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$360
2025-12-30自攻螺钉DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$2.8K
2025-12-30其他钢铁制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$700
2025-12-30其他塑料制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$186
2025-12-30其他功能机器DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-12-30金属建筑配件DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$1.9K
2025-12-30家具配件DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$254
2025-12-30其他钢铁制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$410
2025-12-30其他塑纺箱盒DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Khoi Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →