Nguyen Khoi Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NGUYễN KHôI
53
进口笔数
0
出口笔数
$865.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703041502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN644HQGC |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | 56/16 đường Trần Quang Diệu, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NGUYỄN KHÔI |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHOI XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989218648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $865.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $230.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.4K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Linyi Risun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.9K | 其他钢铁制品、氧化铁 |
| Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $118.2K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.3K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.7K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-30 | 自攻螺钉 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-12-30 | 其他功能机器 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 金属建筑配件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-30 | 家具配件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $254 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-12-30 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |