Nhanhang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhân Hằng

15
进口笔数
94
出口笔数
$485.6K
进口金额
$420.8K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-26
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $39.2K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $100.0K · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $36.7K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-08进口 $38.1K · 1 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-10进口 $58.9K · 2 笔出口 $15.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-02进口 $116 · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $39.2K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $100.0K · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $36.7K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-08进口 $38.1K · 1 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-10进口 $58.9K · 2 笔出口 $15.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-02进口 $116 · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0800303130
企查查编码QVNT09P7DW
成立日期2005-11-18
联系地址Số nhà 110 phố Quan Thánh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN HẰNG
企业英文名称Nhanhang Company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 110 phố Quan Thánh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02203751299
邮箱hang14btc@yahoo.com.vn
传真0220833809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390761初级形态PET
392043PVC塑料板材
847740热成型机

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
392310塑料包装箱
392030苯乙烯塑料
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$245.9K
中国6$218.1K
日本1$21.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$420.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LCY CHEMICAL CORP中国台湾8$245.9K甲酸盐、聚丙烯聚合物
Taizhou Qianyu Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$100.0K热成型机
Zhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国3$98.8K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Min Li International Co., Ltd.日本1$21.6K聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料
Shenyang Resources Chemical Co., Ltd.中国1$19.3K初级形态PET、高密度聚乙烯
Jinda Technology Co., Ltd.中国1$116聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICAM Vietnam Co., Ltd.越南40$203.2K其他塑料包装制品、其他饱和聚酯
SSK (Vietnam) Co., Ltd.越南27$199.9K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南4$7.4K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南3$5.4K绝缘电线、其他塑料制品
Hakken Technology Co., Ltd.越南19$4.3K甲醇、瓦楞纸箱
Kyoritsu Vietnam Co., Ltd.越南1$711甲醇、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12PVC塑料板材JINDA TECHNOLOGY CO LTD中国$116
2025-10-15聚丙烯聚合物LCY CHEMICAL CORP中国台湾$35.4K
2025-10-07聚丙烯聚合物LCY CHEMICAL CORP中国台湾$23.5K
2025-08-06聚丙烯聚合物LCY CHEMICAL CORP中国台湾$38.1K
2025-05-06聚丙烯聚合物LCY CHEMICAL CORP.中国台湾$19.9K
2025-03-07聚丙烯聚合物MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$21.6K
2025-01-10聚丙烯聚合物LCY CHEMICAL CORP中国台湾$38.1K
2024-12-19聚丙烯聚合物LCY CHEMICAL CORP中国台湾$36.7K
2024-11-22高粘度聚酯SHENYANG RESOURCES CHEMICAL CO LTD中国$19.3K
2024-08-30聚丙烯聚合物LCY CHEMICAL CORP.中国台湾$16.5K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26塑料包装箱HAKKEN TECHNOLOGY CO LTD越南$106
2026-04-26塑料包装箱HAKKEN TECHNOLOGY CO LTD越南$141
2026-04-26塑料包装箱HAKKEN TECHNOLOGY CO LTD越南$176
2026-04-23塑料包装箱SSK (VIETNAM) CO LTD越南$6
2026-04-23非泡沫塑料片SSK (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2026-04-23非泡沫塑料片SSK (VIETNAM) CO LTD越南$4.4K
2026-04-23塑料包装箱SSK (VIETNAM) CO LTD越南$5
2026-04-23非泡沫塑料片SSK (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-14其他塑料包装制品FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$415
2026-04-14其他塑料包装制品FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD越南$555

相关企业 · 同类产品

Nhanhang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →