Nhanhang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhân Hằng
15
进口笔数
94
出口笔数
$485.6K
进口金额
$420.8K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-26
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800303130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT09P7DW |
| 成立日期 | 2005-11-18 |
| 联系地址 | Số nhà 110 phố Quan Thánh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN HẰNG |
| 企业英文名称 | Nhanhang Company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 110 phố Quan Thánh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02203751299 |
| 邮箱 | hang14btc@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0220833809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $245.9K |
| 中国 | 6 | $218.1K |
| 日本 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $420.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 8 | $245.9K | 甲酸盐、聚丙烯聚合物 |
| Taizhou Qianyu Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 热成型机 |
| Zhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.8K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Min Li International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.6K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| Shenyang Resources Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 初级形态PET、高密度聚乙烯 |
| Jinda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $203.2K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| SSK (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $199.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Hakken Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $4.3K | 甲醇、瓦楞纸箱 |
| Kyoritsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $711 | 甲醇、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | PVC塑料板材 | JINDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-10-15 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $35.4K |
| 2025-10-07 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $23.5K |
| 2025-08-06 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $38.1K |
| 2025-05-06 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP. | 中国台湾 | $19.9K |
| 2025-03-07 | 聚丙烯聚合物 | MIN LI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $21.6K |
| 2025-01-10 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $38.1K |
| 2024-12-19 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $36.7K |
| 2024-11-22 | 高粘度聚酯 | SHENYANG RESOURCES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2024-08-30 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP. | 中国台湾 | $16.5K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | HAKKEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | HAKKEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | HAKKEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |