Chang Cheng Chemical Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 450 笔 · 主营 块滑石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHANG CHENG CHEMICAL VIệT NAM

450
进口笔数
52
出口笔数
$12.97M
进口金额
$662.4K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $221.2K · 14 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $261.8K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $218.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.5K · 12 笔出口 $851 · 1 笔2024-11进口 $419.6K · 19 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-12进口 $345.4K · 15 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-01进口 $220.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $428.3K · 18 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-04进口 $233.7K · 8 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-05进口 $277.0K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $336.9K · 11 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-07进口 $240.8K · 9 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $399.2K · 17 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-09进口 $198.7K · 6 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-10进口 $364.7K · 15 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-11进口 $592.1K · 22 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-12进口 $916.1K · 23 笔出口 $66.1K · 4 笔2026-01进口 $284.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $296.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $470.9K · 16 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-04进口 $1.83M · 22 笔出口 $119.6K · 3 笔2026-05进口 $495.1K · 11 笔出口 $190.9K · 7 笔2026-06进口 $422.6K · 10 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-07进口 $547.2K · 14 笔出口 $66.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $221.2K · 14 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $261.8K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $218.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.5K · 12 笔出口 $851 · 1 笔2024-11进口 $419.6K · 19 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-12进口 $345.4K · 15 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-01进口 $220.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $428.3K · 18 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-04进口 $233.7K · 8 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-05进口 $277.0K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $336.9K · 11 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-07进口 $240.8K · 9 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $399.2K · 17 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-09进口 $198.7K · 6 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-10进口 $364.7K · 15 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-11进口 $592.1K · 22 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-12进口 $916.1K · 23 笔出口 $66.1K · 4 笔2026-01进口 $284.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $296.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $470.9K · 16 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-04进口 $1.83M · 22 笔出口 $119.6K · 3 笔2026-05进口 $495.1K · 11 笔出口 $190.9K · 7 笔2026-06进口 $422.6K · 10 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-07进口 $547.2K · 14 笔出口 $66.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号3703002510
企查查编码QVNWQ81F2E
成立日期2021-10-19
联系地址09B đường D37 KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHANG CHENG CHEMICAL VIỆT NAM
企业英文名称CHANG CHENG CHEMICAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 31A, Lô DC08, KDC Việt Sing, Tổ 10, Khu Phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84967322263
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252620块滑石
252010石膏
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
350691聚合物胶粘剂
251749石料颗粒/粉
350699其他粘合剂≤1kg
281122二氧化硅
320740玻璃粉/粒
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
391190其他多硫化物
390690其他丙烯酸聚合物
251741大理石子
252620块滑石
291614甲基丙烯酸酯
350699其他粘合剂≤1kg
340590其他擦亮剂
381400油漆溶剂
281122二氧化硅
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国450$12.97M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$648.6K
中国香港5$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国356$11.08M块滑石、石膏
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡30$1.08M其他聚醚、其他异氰酸酯
Belike Chemical Co., Ltd.中国46$722.7K其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
Foshan Housheng Chemical Co., Ltd.中国4$81.0K块滑石、玻璃粉/粒
Samplerite Qingdao Ltd.中国10$326聚氨酯、其他多硫化物
Sampler Item Management Service (Yantai)中国1$104聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Wanhua Chemical Group Co., Ltd.中国3$52其他聚醚、氨基树脂初级形状

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南9$302.6K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Son Xing Mei Co., Ltd.越南28$287.8K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南4$36.0K木托盘、其他钢铁制品
Hongkong Dong Cheng Industrial Development Co., Ltd.中国4$11.0K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd.越南2$10.8K钢制气罐、其他液化石油气
BIO New Material Innovation Ltd.中国3$8.6K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
BIO New Material Innovation Ltd.越南2$5.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$5.8K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$7.4K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$7.1K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$24.0K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$9.9K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$25.5K
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$525
2026-07-24其他丙烯酸聚合物Dongxing Honghulai Trade Co., Ltd.中国$17.5K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他多硫化物Cymax Vietnam Co., Ltd.越南$14.4K
2026-07-29其他多硫化物Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-29二氧化硅Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-28二氧化硅Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-28其他多硫化物Cymax Vietnam Co., Ltd.越南$14.4K
2026-07-28甲基丙烯酸酯Son Xing Mei Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-28块滑石Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-28其他丙烯酸聚合物Son Xing Mei Co., Ltd.越南$15.7K
2026-07-28其他多硫化物Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-28其他多硫化物Son Xing Mei Co., Ltd.越南$7.4K

相关企业 · 同类产品

Chang Cheng Chemical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →