NID LTC Investment Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 氯化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NID LTC
9
进口笔数
0
出口笔数
$124.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315148546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA9WWJ6 |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | 56/2a Đường Số 2, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NID LTC |
| 企业英文名称 | NID LTC INVESTMENT TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 56/2a Đường Số 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84938102829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282732 | 氯化铝 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $124.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Zhanhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.5K | 氯化铝、其他氯化氧化物 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.9K | 其他化学制剂、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 氯化铝 | ZIBO ZHANHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-12-07 | 氯化铝 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-06-30 | 氯化铝 | ZIBO ZHANHUA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-05-31 | 氯化铝 | ZIBO ZHANHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-04-19 | 氯化钙 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-04-19 | 氯化镁 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-03-13 | 氯化铝 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-02-15 | 氯化铝 | ZIBO ZHANHUA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-02-15 | 氯化铝 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-01-09 | 氯化铝 | ZIBO ZHANHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |