Viet My Chemical Import Export Corporation

越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất Việt Mỹ

365
进口笔数
8
出口笔数
$10.46M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-06
最近出口
58
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $704.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $251.8K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $239.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $231.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $161.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $417.2K · 16 笔出口 $204 · 1 笔2024-04进口 $137.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $404.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $234.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $276.4K · 8 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-09进口 $178.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $275.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $278.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $291.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $327.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $189.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $353.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $411.8K · 19 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-11进口 $367.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $644.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $228.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $274.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $704.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $251.8K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $239.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $231.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $161.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $417.2K · 16 笔出口 $204 · 1 笔2024-04进口 $137.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $404.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $234.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $276.4K · 8 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-09进口 $178.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $275.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $278.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $291.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $327.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $189.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $353.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $411.8K · 19 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-11进口 $367.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $644.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $228.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $274.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $704.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312669004
企查查编码QVNE3VU95P
成立日期2014-03-04
联系地址11-13 Đường 715 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VIỆT MỸ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址11-13 Đường 715 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02837589189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
282810次氯酸钙
282732氯化铝
283699其他碳酸盐
282720氯化钙
382499其他化学制剂
281511固体烧碱
282731氯化镁
284161高锰酸钾
284700过氧化氢

出口

HS 编码产品
290322三氯乙烯
282732氯化铝
283522钠磷酸盐
284210无机酸盐
291814柠檬酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国193$5.04M
印度133$3.64M
马来西亚17$1.10M
泰国7$199.2K
中国香港6$148.1K
印度尼西亚3$132.3K
中国台湾2$111.7K
韩国4$82.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$19.1K
越南6$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度26$1.56M其他消毒剂、次氯酸钙
KL Kepong Oleomas Sdn. Bhd.马来西亚17$1.10M脂肪醇、其他阴离子表面活性剂
Hunan Zeda Chem Co., Ltd.中国24$727.4K次氯酸钙、其他三嗪化合物
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度29$663.2K固体烧碱、其他化学制剂
Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd.中国13$571.6K其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Guangzhou CLIM Co., Ltd.中国17$481.8K其他有机表面活性剂、初级硅氧烷
Grasim Industries Ltd.印度40$391.4K粘胶短纤、氯化铝
Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd.中国14$307.9K其他碳酸盐、其他有机硫化合物
Jinan GSY Biotechnology Co., Ltd.中国14$225.7K猫狗饲料、其他碳酸盐
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国15$190.4K其他化学制剂、氯化铝

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.老挝2$19.1KPP/PE编织袋、氯化铝
Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd.越南2$10.3K改性油脂、盐酸
Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$7.5K电器装置零件、瓦楞纸箱
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南1$204人造宝石、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他消毒剂ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$54.7K
2026-04-27其他阴离子表面活性剂GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD中国$31.1K
2026-04-27其他阴离子表面活性剂GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD中国$31.1K
2026-04-27其他消毒剂ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$54.7K
2026-04-25其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$18.1K
2026-04-25其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$18.1K
2026-04-23其他阴离子表面活性剂KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD马来西亚$71.8K
2026-04-23其他阴离子表面活性剂KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD马来西亚$71.8K
2026-04-21其他化学制剂Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度$18.0K
2026-04-21其他化学制剂Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度$18.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-06氯化铝Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.老挝$11.4K
2024-08-19氯化铝Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.老挝$7.7K
2024-03-20无机酸盐ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$204
2023-09-15钠磷酸盐CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南$4.3K
2023-08-15三氯乙烯TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2023-04-24柠檬酸CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南$1.5K
2023-04-24钠磷酸盐CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南$4.5K
2023-03-07三氯乙烯TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.6K
2023-02-20三氯乙烯TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Viet My Chemical Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →