Viet My Chemical Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất Việt Mỹ
365
进口笔数
8
出口笔数
$10.46M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-06
最近出口
58
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312669004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3VU95P |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | 11-13 Đường 715 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VIỆT MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11-13 Đường 715 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837589189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $5.04M |
| 印度 | 133 | $3.64M |
| 马来西亚 | 17 | $1.10M |
| 泰国 | 7 | $199.2K |
| 中国香港 | 6 | $148.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $132.3K |
| 中国台湾 | 2 | $111.7K |
| 韩国 | 4 | $82.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $19.1K |
| 越南 | 6 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 26 | $1.56M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| KL Kepong Oleomas Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $1.10M | 脂肪醇、其他阴离子表面活性剂 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 24 | $727.4K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 29 | $663.2K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $571.6K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Guangzhou CLIM Co., Ltd. | 中国 | 17 | $481.8K | 其他有机表面活性剂、初级硅氧烷 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 40 | $391.4K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $307.9K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Jinan GSY Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $225.7K | 猫狗饲料、其他碳酸盐 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $190.4K | 其他化学制剂、氯化铝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $19.1K | PP/PE编织袋、氯化铝 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 改性油脂、盐酸 |
| Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.5K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $204 | 人造宝石、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他消毒剂 | ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $54.7K |
| 2026-04-27 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-27 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-27 | 其他消毒剂 | ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $54.7K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $71.8K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $71.8K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $18.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 氯化铝 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.4K |
| 2024-08-19 | 氯化铝 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2024-03-20 | 无机酸盐 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $204 |
| 2023-09-15 | 钠磷酸盐 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $4.3K |
| 2023-08-15 | 三氯乙烯 | TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-04-24 | 柠檬酸 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $1.5K |
| 2023-04-24 | 钠磷酸盐 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $4.5K |
| 2023-03-07 | 三氯乙烯 | TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-02-20 | 三氯乙烯 | TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |