Sanpronet Corporation
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và SảN XUấT NETPRO
18
进口笔数
77
出口笔数
$326.4K
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700630108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31YUP6W |
| 成立日期 | 2007-05-23 |
| 联系地址 | Thôn Phượng Trì, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT NETPRO |
| 企业英文名称 | NETPRO PRODUCTION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phượng Trì, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02213900859 |
| 邮箱 | admin@sanpronet.com.vn |
| 传真 | 02213900809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $130.6K |
| 泰国 | 5 | $94.3K |
| 韩国 | 3 | $35.8K |
| 中国 | 1 | $25.6K |
| 印度 | 1 | $23.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $10.4K |
| 新加坡 | 1 | $6.0K |
| 日本 | 1 | $313 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 72 | $1.71M |
| 中国台湾 | 4 | $51.0K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netline Business Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $122.0K | 其他乙烯聚合物 |
| Netline Business Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $94.3K | 轻质无纺布 |
| Netline Business Co., Ltd. | 越南 | 3 | $52.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Netline Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 聚酯高强力纱 |
| Netline Business Co., Ltd. | 印度 | 1 | $23.4K | 聚酯高强力纱 |
| DER YNG PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.0K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| 0bae9f5610234644aa6a0e2330c2ab48 | 1 | $2.4K | ||
| Sanpronet Corporation | 越南 | 1 | $1.2K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $313 | 手工纸、漂白牛皮衬纸 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netline Business Co., Ltd. | 日本 | 42 | $1.21M | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | 28 | $484.3K | 明信片贺卡、毡呢无纺服装 |
| Netline Business Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $51.0K | 其他纺织制品、塑料餐具 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.0K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Sanpronet Corporation | 越南 | 1 | $1.2K | 其他乙烯聚合物、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 橡塑模具 | DER YNG PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-01-22 | 其他乙烯聚合物 | — | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-01-22 | 其他乙烯聚合物 | SANPRONET CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-03-03 | 其他乙烯聚合物 | NETLINE BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-03-03 | 其他乙烯聚合物 | NETLINE BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2024-11-06 | 轻质无纺布 | NETLINE BUSINESS CO LTD | 泰国 | $10.9K |
| 2024-11-06 | 轻质无纺布 | NETLINE BUSINESS CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2024-10-31 | 其他乙烯聚合物 | NETLINE BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2024-10-31 | 其他乙烯聚合物 | NETLINE BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2024-10-14 | 聚酯高强力纱 | NETLINE BUSINESS CO LTD | 印度 | $23.4K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 毡呢无纺服装 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $624 |
| 2026-04-22 | 毡呢无纺服装 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $911 |
| 2026-04-22 | 毡呢无纺服装 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 毡呢无纺服装 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | Netline Business Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | Netline Business Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | Netline Business Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | Netline Business Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | Netline Business Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 其他纺织制品 | Netline Business Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.7K |