Sanpronet Corporation

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và SảN XUấT NETPRO

18
进口笔数
77
出口笔数
$326.4K
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $72.6K · 2 笔2023-12进口 $37.6K · 1 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $89.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-09进口 $313 · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-10进口 $53.4K · 2 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $20.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $72.6K · 2 笔2023-12进口 $37.6K · 1 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $89.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-09进口 $313 · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-10进口 $53.4K · 2 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $20.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700630108
企查查编码QVN31YUP6W
成立日期2007-05-23
联系地址Thôn Phượng Trì, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT NETPRO
企业英文名称NETPRO PRODUCTION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phượng Trì, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02213900859
邮箱admin@sanpronet.com.vn
传真02213900809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
560391轻质无纺布
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
540220聚酯高强力纱
848071橡塑模具
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
630790其他纺织制品
621010毡呢无纺服装
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$130.6K
泰国5$94.3K
韩国3$35.8K
中国1$25.6K
印度1$23.4K
沙特阿拉伯2$10.4K
新加坡1$6.0K
日本1$313

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本72$1.71M
中国台湾4$51.0K
越南1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Netline Business Co. Ltd.中国台湾4$122.0K其他乙烯聚合物
Netline Business Co., Ltd.泰国5$94.3K轻质无纺布
Netline Business Co., Ltd.越南3$52.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Netline Business Co., Ltd.中国1$25.6K聚酯高强力纱
Netline Business Co., Ltd.印度1$23.4K聚酯高强力纱
DER YNG PRECISION INDUSTRY CO LTD中国台湾2$5.0K橡塑模具、非注塑模具
0bae9f5610234644aa6a0e2330c2ab481$2.4K
Sanpronet Corporation越南1$1.2K塑料餐具、其他纺织制品
Imamura Shiko Co., Ltd.日本1$313手工纸、漂白牛皮衬纸

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Netline Business Co., Ltd.日本42$1.21M塑料餐具、其他纺织制品
Imamura Shiko Co., Ltd.日本28$484.3K明信片贺卡、毡呢无纺服装
Netline Business Co. Ltd.中国台湾4$51.0K其他纺织制品、塑料餐具
Hanwa Co., Ltd.日本2$14.0K聚乙烯袋、冷冻虾
Sanpronet Corporation越南1$1.2K其他乙烯聚合物、轻质无纺布

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16橡塑模具DER YNG PRECISION INDUSTRY CO LTD中国台湾$1.8K
2026-01-22其他乙烯聚合物中国台湾$2.4K
2026-01-22其他乙烯聚合物SANPRONET CORP ORATION中国台湾$1.2K
2025-03-03其他乙烯聚合物NETLINE BUSINESS CO., LTD中国台湾$7.2K
2025-03-03其他乙烯聚合物NETLINE BUSINESS CO., LTD中国台湾$22.8K
2024-11-06轻质无纺布NETLINE BUSINESS CO LTD泰国$10.9K
2024-11-06轻质无纺布NETLINE BUSINESS CO LTD泰国$4.2K
2024-10-31其他乙烯聚合物NETLINE BUSINESS CO., LTD中国台湾$12.0K
2024-10-31其他乙烯聚合物NETLINE BUSINESS CO., LTD中国台湾$18.0K
2024-10-14聚酯高强力纱NETLINE BUSINESS CO LTD印度$23.4K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22毡呢无纺服装Imamura Shiko Co., Ltd.日本$624
2026-04-22毡呢无纺服装Imamura Shiko Co., Ltd.日本$911
2026-04-22毡呢无纺服装Imamura Shiko Co., Ltd.日本$9.2K
2026-04-22毡呢无纺服装Imamura Shiko Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-15塑料餐具Netline Business Co. Ltd.中国台湾$3.1K
2026-04-15塑料餐具Netline Business Co. Ltd.中国台湾$1.7K
2026-04-15塑料餐具Netline Business Co. Ltd.中国台湾$3.0K
2026-04-15塑料餐具Netline Business Co. Ltd.中国台湾$1.9K
2026-04-15塑料餐具Netline Business Co. Ltd.中国台湾$4.1K
2026-04-14其他纺织制品Netline Business Co. Ltd.中国台湾$4.7K

相关企业 · 同类产品

Sanpronet Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →