Ha Thanh Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 未硫化橡胶片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Hà Thanh

24
进口笔数
10
出口笔数
$363.4K
进口金额
$305.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-12-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $121.8K · 2 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $37.7K · 1 笔出口 $140.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $121.8K · 2 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $37.7K · 1 笔出口 $140.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311174707
企查查编码QVN4KBGJHT
成立日期2011-09-24
联系地址số 2 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HÀ THANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84909927826
邮箱info@htic-rubber.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本195.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400591未硫化橡胶片
350699其他粘合剂≤1kg
390390其他苯乙烯聚合物
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
381210橡胶促进剂
847990功能机器零件
281122二氧化硅
320649其他着色制剂
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
701990其他玻璃纤维
842430喷砂机
850860无电机吸尘器
320417染料颜料
320649其他着色制剂
320890聚合物基油漆
382499其他化学制剂
390390其他苯乙烯聚合物
390730环氧树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$307.3K
印度2$45.9K
中国台湾1$10.2K
泰国1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾10$304.6K
越南1$626

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本20$307.3K未硫化橡胶片、其他粘合剂≤1kg
Perstima (Philippines) Inc.菲律宾2$45.9K镀铬钢板、金属轧机
3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db71$10.2K
Chang Rubber Co., Ltd.泰国1$43硫化橡胶板片、初级硅氧烷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Perstima (Philippines) Inc.菲律宾10$305.3K冷轧钢卷、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-261kg以下胶粘剂Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本$308
2026-03-26未硫化橡胶片Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本$10.1K
2026-03-26未硫化橡胶片Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本$591
2026-03-26其他粘合剂≤1kgOhji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本$543
2026-03-26未硫化橡胶片Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本$1.8K
2026-03-26其他粘合剂≤1kgOhji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本$709
2026-03-26未硫化橡胶片Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本$1.5K
2026-03-26其他粘合剂≤1kgOhji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本$138
2026-03-26未硫化橡胶片Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd.日本$9.6K
2025-12-31带配件增强橡胶管OHJI RUBBER & CHEMICALS CO LTD日本$37.7K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15其他玻璃纤维PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$360
2025-12-15环氧树脂PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$13.8K
2025-12-15簇绒地毯PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$48
2025-12-15聚合物基油漆PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$1.2K
2025-12-15聚合物基油漆PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$148
2025-12-15其他不饱和聚酯PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$1.4K
2025-12-15聚合物基油漆PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$2.2K
2025-12-15染料颜料PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$70
2025-12-15其他钢铁管件PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$200
2025-12-15不锈钢型材PERSTIMA (PHILIPPINES) INC菲律宾$240

相关企业 · 同类产品

Ha Thanh Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →