Ha Thanh Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 未硫化橡胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Hà Thanh
26
进口笔数
11
出口笔数
$403.7K
进口金额
$328.3K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311174707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KBGJHT |
| 成立日期 | 2011-09-24 |
| 联系地址 | số 2 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HÀ THANH |
| 企业英文名称 | HA THANH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84909927826 |
| 邮箱 | info@htic-rubber.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 195.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $327.4K |
| 印度 | 2 | $45.9K |
| 中国 | 1 | $20.2K |
| 中国台湾 | 1 | $10.2K |
| 泰国 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 11 | $327.7K |
| 越南 | 1 | $626 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 21 | $327.4K | 未硫化橡胶片、其他粘合剂≤1kg |
| Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 2 | $45.9K | 镀铬钢板、镀锡钢板 |
| Shanghai YN Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Cen Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.2K | 二氯甲烷、三氯乙烯 |
| Chang Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $43 | 硫化橡胶板片、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 11 | $328.3K | 冷轧钢卷、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 其他粘合剂≤1kg | Shanghai YN Industry Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-01 | 其他粘合剂≤1kg | Shanghai YN Industry Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-05-07 | 未硫化橡胶片 | Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $18.1K |
| 2026-05-07 | 未硫化橡胶片 | Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $626 |
| 2026-05-07 | 未硫化橡胶片 | Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 未硫化橡胶片 | Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-03-26 | 未硫化橡胶片 | Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $591 |
| 2026-03-26 | 1kg以下胶粘剂 | Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2026-03-26 | 其他粘合剂≤1kg | Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $543 |
| 2026-03-26 | 未硫化橡胶片 | Ohji Rubber & Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 油漆刷及滚筒 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $9 |
| 2026-06-24 | 其他塑料管材 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $135 |
| 2026-06-24 | 油漆刷及滚筒 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $40 |
| 2026-06-24 | 其他苯乙烯聚合物 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $7.0K |
| 2026-06-24 | 其他玻璃纤维 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $200 |
| 2026-06-24 | 毡呢无纺服装 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $135 |
| 2026-06-24 | 1000伏以下插头插座 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $70 |
| 2026-06-24 | 合成纤维手套 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $10 |
| 2026-06-24 | 其他苯乙烯聚合物 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $9.9K |
| 2026-06-24 | 其他苯乙烯聚合物 | Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $690 |