SAM Experience Communication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG TRảI NGHIệM SAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315098052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC33CBE |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | 229A Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG TRẢI NGHIỆM SAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 229A Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913620440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ible Technology Inc. | 中国台湾 | 3 | $654 | 气体过滤机械、单张印刷品 |
| TAITRA | 中国台湾 | 1 | $573 | 塑料文具、其他塑纺箱盒 |
| TPI SOFTWARE | 中国台湾 | 1 | $156 | 纤维纸板手提包、真空瓶及零件 |
| SUN OWN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $95 | 体育器材、其他泡沫塑料 |
| TATUNG CO | 中国台湾 | 1 | $80 | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| O RIGHT INC | 中国台湾 | 1 | $55 | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 气体过滤机械 | Ible Technology Inc. | 中国台湾 | $302 |
| 2024-07-17 | 纤维纸板手提包 | TPI SOFTWARE | 中国台湾 | $92 |
| 2024-07-17 | 真空瓶及零件 | TPI SOFTWARE | 中国台湾 | $64 |
| 2024-07-10 | 气体过滤机械 | Ible Technology Inc. | 中国台湾 | $180 |
| 2023-11-28 | 气体过滤机械 | Ible Technology Inc. | 中国台湾 | $172 |
| 2023-08-31 | 其他纸制文具 | O' RIGHT INC | 中国台湾 | $2 |
| 2023-08-24 | 口腔卫生产品 | O RIGHT INC | 中国台湾 | $13 |
| 2023-08-24 | 其他护肤品 | O' RIGHT INC | 中国台湾 | $23 |
| 2023-08-24 | 洗发剂 | O' RIGHT INC | 中国台湾 | $17 |
| 2023-07-14 | 其他塑纺箱盒 | TAITRA | 中国台湾 | $30 |