Hoang Minh Industrial Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP HOàNG MINH

0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$271.2K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107850391
企查查编码QVN89UFNYA
成立日期2017-05-18
联系地址Thôn Xuân Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HOÀNG MINH
企业英文名称HOANG MINH INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84979313843
邮箱congnghiephoangminh@hmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
701990其他玻璃纤维
591190其他工业用纺织品
681513矿物制品
842199过滤净化器零件
841459其他风扇
56039225-70克非织造布
590900纺织水龙软管
761691铝丝网

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$269.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南29$53.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南12$47.6K其他钢铁制品、偏振光学元件
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南16$46.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南35$42.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南12$36.3K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南6$17.7K初级硅氧烷、二氧化碳
Autonics VNM Co., Ltd.越南6$4.8K其他塑料制品、非玻璃化转印纸
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南5$4.2K其他钢铁制品、氮
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南5$3.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Arion Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27过滤净化器零件Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$295
2026-04-27过滤净化器零件Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$273
2026-04-27过滤净化器零件Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-04-27过滤净化器零件Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$574
2026-04-27过滤净化器零件Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-22气体过滤机械CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$340
2026-03-20矿物制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD$564
2026-03-20其他玻璃纤维SYNZTEC VIETNAM CO LTD$403
2026-03-20其他玻璃纤维SYNZTEC VIETNAM CO LTD$450
2026-03-19气体过滤机械CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$253

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Industrial Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →