Hoang Minh Industrial Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP HOàNG MINH
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$271.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107850391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89UFNYA |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979313843 |
| 邮箱 | congnghiephoangminh@hmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 761691 | 铝丝网 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $269.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $53.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $47.6K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 16 | $46.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $42.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $36.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.7K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 5 | $4.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $340 |
| 2026-03-20 | 矿物制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $564 |
| 2026-03-20 | 其他玻璃纤维 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $403 |
| 2026-03-20 | 其他玻璃纤维 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $450 |
| 2026-03-19 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $253 |