Nam Hai Technical Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kỹ Thuật Nam Hải
36
进口笔数
0
出口笔数
$293.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105960053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YG21DM |
| 成立日期 | 2012-08-02 |
| 联系地址 | Số 3/12, ngách 66, ngõ 195, Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI TECHNICAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3/12, ngách 66, ngõ 195, Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842485874420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $96.5K |
| 中国 | 14 | $85.5K |
| 日本 | 4 | $48.0K |
| 德国 | 3 | $18.1K |
| 印度 | 4 | $16.2K |
| 荷兰 | 4 | $15.8K |
| 美国 | 3 | $6.9K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
| 奥地利 | 1 | $1.3K |
| 法国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BÜCHI Labortechnik AG | 瑞士 | 1 | $96.5K | 温控处理零件、工业蒸馏设备 |
| Zhengzhou Meiwo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 教学演示仪器 |
| Jasco International | 印度 | 1 | $38.9K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | 3 | $11.6K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Shenyang Meihui Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.5K | 紫外线红外线灯、切片机零件 |
| Lodha International LLP | 印度 | 1 | $10.9K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| DKSH South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.2K | 人造香肠肠衣、其他食品制剂 |
| Hielscher Ultrasonics GmbH | 德国 | 1 | $8.7K | 混合机、功能机器零件 |
| Infitek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 温控处理设备、分析仪器 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 混合机、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 教学演示仪器 | ZHENGZHOU MEIWO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-12-26 | 教学演示仪器 | ZHENGZHOU MEIWO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-12-08 | 混合机 | ZHUOZHOU TIANPENG INSTRUMENT MFG CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-01 | 紫外线红外线灯 | SHENYANG MEIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-08-21 | 光学分光仪 | JASCO INTERNATIONAL | 日本 | $38.9K |
| 2025-07-16 | 分析仪器 | INFITEK CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-07-14 | 色谱仪 | BÜCHI Labortechnik AG | 瑞士 | $96.5K |
| 2025-07-14 | 电热电阻器 | LABSIL INSTRUMENTS | 印度 | $600 |
| 2025-07-14 | 工业蒸馏设备 | LABSIL INSTRUMENTS | 印度 | $2.9K |
| 2025-07-03 | 分析仪器 | Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | $5.6K |