ANK VINA Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV Kỹ THUậT ANK VINA
47
进口笔数
1
出口笔数
$235.1K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-01-19
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702233550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDH132U |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | Lô P22 - Căn 24 đường Trần Bạch Đằng, Khu Đô Thị Phú Cường, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT ANK VINA |
| 企业英文名称 | ANK VINA TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949835835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $77.6K |
| 中国 | 21 | $73.3K |
| 日本 | 14 | $44.7K |
| 德国 | 2 | $15.2K |
| 泰国 | 1 | $13.0K |
| 中国香港 | 1 | $6.9K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 英国 | 2 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NMB | 印度 | 2 | $33.7K | 其他电气设备 |
| Shanghai Fanchi Tech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.3K | 其他电气设备、非医用X射线设备 |
| Minebea Intec India Private Ltd. | 印度 | 2 | $29.4K | 衡器零件、其他电气设备 |
| Siba International Corporation | 日本 | 5 | $28.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Jinan Cell Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.7K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| NMB Minebea Thai Ltd. | 印度 | 1 | $14.6K | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| NMB | 德国 | 2 | $14.5K | 测量仪器零件、大功率晶体管 |
| Beijing Weichengya Laboratory Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 教学演示仪器、其他塑纺箱盒 |
| Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $10.0K | 分析仪器、塑料包装箱 |
| Mediumz Ltd | 英国 | 2 | $130 | 辐射检测仪器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 分析仪器 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $646 |
| 2026-03-02 | 贱金属配件 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $412 |
| 2026-03-02 | 切片机零件 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-03-02 | 塑料包装箱 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $206 |
| 2026-03-02 | 切片机零件 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-02-09 | 分析仪器 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2025-12-24 | 其他电气设备 | SHANGHAI FANCHI TECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-17 | 分析仪器 | SIBA INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $3.3K |
| 2025-12-17 | 切片机零件 | SIBA INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $151 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 分析仪器 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |