ANK VINA Technical Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV Kỹ THUậT ANK VINA

47
进口笔数
1
出口笔数
$235.1K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-01-19
最近出口
28
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $367 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $788 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $367 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $788 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1702233550
企查查编码QVNKDH132U
成立日期2021-06-22
联系地址Lô P22 - Căn 24 đường Trần Bạch Đằng, Khu Đô Thị Phú Cường, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT ANK VINA
企业英文名称ANK VINA TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84949835835
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
902789分析仪器
902300教学演示仪器
902480非金属测试机
850440静止变流器
854390电气设备零件
902580组合测量仪器
392310塑料包装箱
902790切片机零件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$77.6K
中国21$73.3K
日本14$44.7K
德国2$15.2K
泰国1$13.0K
中国香港1$6.9K
美国1$4.3K
英国2$130

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NMB印度2$33.7K其他电气设备
Shanghai Fanchi Tech Machinery Co., Ltd.中国4$33.3K其他电气设备、非医用X射线设备
Minebea Intec India Private Ltd.印度2$29.4K衡器零件、其他电气设备
Siba International Corporation日本5$28.4K分析仪器、切片机零件
Jinan Cell Electromechanical Co., Ltd.中国3$20.7K非金属测试机、其他测量仪器
NMB Minebea Thai Ltd.印度1$14.6K其他电气设备、其他测量仪器
NMB德国2$14.5K测量仪器零件、大功率晶体管
Beijing Weichengya Laboratory Equipment Co., Ltd.中国2$14.4K教学演示仪器、其他塑纺箱盒
Toki Sangyo Co., Ltd.日本7$10.0K分析仪器、塑料包装箱
Mediumz Ltd英国2$130辐射检测仪器、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toki Sangyo Co., Ltd.日本1$2.8K分析仪器

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02分析仪器Toki Sangyo Co., Ltd.日本$646
2026-03-02贱金属配件Toki Sangyo Co., Ltd.日本$412
2026-03-02切片机零件Toki Sangyo Co., Ltd.日本$52
2026-03-02静止变流器Toki Sangyo Co., Ltd.日本$23
2026-03-02塑料包装箱Toki Sangyo Co., Ltd.日本$206
2026-03-02切片机零件Toki Sangyo Co., Ltd.日本$61
2026-02-09分析仪器Toki Sangyo Co., Ltd.日本$2.8K
2025-12-24其他电气设备SHANGHAI FANCHI TECH MACHINERY CO LTD中国$4.7K
2025-12-17分析仪器SIBA INTERNATIONAL CORP ORATION日本$3.3K
2025-12-17切片机零件SIBA INTERNATIONAL CORP ORATION日本$151

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19分析仪器Toki Sangyo Co., Ltd.日本$2.8K

相关企业 · 同类产品

ANK VINA Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →