Dai Minh Phong Plastic Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NHựA ĐạI MINH PHONG
18
进口笔数
2
出口笔数
$1.93M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2023-10-11
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702890341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5YF8VA |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1081, Tờ bản đồ số 29, Đường Lê Quang Định, Tổ 4, Khu Phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA ĐẠI MINH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1081, Tờ bản đồ số 29, Đường Lê Quang Định, Tổ 4, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84906754356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $744.2K |
| 美国 | 6 | $721.9K |
| 阿曼 | 2 | $236.6K |
| 印度 | 2 | $222.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $795.6K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $721.9K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Hong Kong Rongyi New Material Group Ltd. | 中国 | 2 | $207.2K | 轻质乙烯共聚物 |
| dd4a0786b2867d45c9bf2ea919638fc2 | 1 | $168.0K | ||
| Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2f41065c2c943851ae17ca4917645065 | 1 | $5.7K | ||
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $79.2K |
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $79.2K |
| 2026-01-27 | 冷轧钢片 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-27 | 其他手工工具 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-01-27 | 冷轧钢片 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-01-06 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $108.9K |
| 2025-12-15 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $230.2K |
| 2025-12-11 | 冷轧钢片 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-11 | 冷轧钢片 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-12-02 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 印度 | $21.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 乙烯聚合物塑料 | Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2023-10-10 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTTLES | 越南 | $5.7K |