An Lap Hung Yen Plastics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA AN LậP HưNG YêN
19
进口笔数
0
出口笔数
$300.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900943134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJM6709 |
| 成立日期 | 2015-12-14 |
| 联系地址 | Số 327, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA AN LẬP HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | AN LAP HUNG YEN PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thợ, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84974216999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $164.2K |
| 马来西亚 | 4 | $136.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $136.0K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $100.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Guangdong Sino Adhesive New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.1K | 聚合物胶粘剂、工业清洁制剂 |
| Antac Label Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 自粘纸板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $984 |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $773 |