JFK Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,859 笔 · 主营 未装配光学元件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JFK VINA
1,393
进口笔数
4,859
出口笔数
$154.59M
进口金额
$144.74M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
41
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603601944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDU5WS5 |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng X5, Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JFK VINA |
| 企业英文名称 | JFK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng X5, Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84909744549 |
| 邮箱 | le007@jfk-vina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 845 | $105.35M |
| 中国 | 518 | $49.00M |
| 墨西哥 | 3 | $161.8K |
| 越南 | 27 | $83.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,283 | $124.18M |
| 韩国 | 281 | $9.63M |
| 中国香港 | 254 | $8.77M |
| 墨西哥 | 20 | $1.50M |
| 埃及 | 5 | $333.5K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $195.3K |
| 中国 | 9 | $68.5K |
| 巴西 | 1 | $40.6K |
| 奥地利 | 1 | $11.1K |
| 美国 | 2 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwha Intertek Corp. | 韩国 | 337 | $59.95M | 未装配光学元件、非泡沫塑料片 |
| Miraena Notech Co., Ltd. | 越南 | 223 | $42.80M | 未装配光学元件、非泡沫塑料片 |
| CCS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 224 | $31.15M | 未装配光学元件、PET塑料片材 |
| Hanbang International Ltd. | 中国 | 197 | $14.18M | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| HANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 24 | $2.66M | PET塑料片材、其他塑料片材 |
| Nanjing Korea Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $498.9K | 切割刀片、非黑印刷油墨 |
| Infochem Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $449.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| WOWTECH Co., Ltd. | 印度 | 61 | $209.4K | 滑轮飞轮、切割刀片 |
| DBL Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $54.0K | 切割刀片、其他机器刀具 |
| SHCCS Functional Films Industry Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.9K | 未装配光学元件、PET塑料片材 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miraena Notech Co., Ltd. | 越南 | 972 | $40.40M | 未装配光学元件、非泡沫塑料片 |
| Shinwha Intertek Corp. | 越南 | 922 | $39.46M | 未装配光学元件、非泡沫塑料片 |
| CCS International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,059 | $26.32M | 未装配光学元件、PET塑料片材 |
| Solartron Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 856 | $17.13M | 未装配光学元件 |
| Nanjing Korea Co., Ltd. | 韩国 | 508 | $5.62M | 未装配光学元件 |
| CCS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 126 | $5.59M | 未装配光学元件、PET塑料片材 |
| Shinwha Intertek Corp. | 韩国 | 140 | $4.30M | 未装配光学元件、非泡沫塑料片 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 135 | $2.94M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CCS International Trading Company Ltd. | 越南 | 21 | $307.7K | 未装配光学元件 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 37 | $46.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | HANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | HANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | HANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $840 |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | HANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | HANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | HANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | HANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | PET塑料片材 | Miraena Notech Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | PET塑料片材 | Shinwha Intertek Corp. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-06-29 | PET塑料片材 | Shinwha Intertek Corp. | 韩国 | $9.1K |
出口(共 4,859)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Solartron Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Solartron Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $700 |
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Solartron Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Solartron Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Shinwha Intertek Corp. | 韩国 | $389 |
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Miraena Notech Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Shinwha Intertek Corp. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Shinwha Intertek Corp. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Solartron Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $7.5K |
| 2026-06-30 | 未装配光学元件 | Solartron Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $7.5K |