Phu Giang Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Phú Giang
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$585.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104411533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHVB0MR |
| 成立日期 | 2010-02-03 |
| 联系地址 | Số 16, khu Ninh Kiều, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ GIANG |
| 企业英文名称 | PHU GIANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, khu Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842432232637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $512.6K |
| 波多黎各 | 1 | $24.5K |
| 越南 | 1 | $24.2K |
| 阿联酋 | 1 | $21.3K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jain Timber LLP | 印度 | 14 | $417.4K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| Glass House | 印度 | 7 | $95.2K | 聚氨酯泡沫塑料、无丝玻璃片 |
| Centro LGP Inc. | 波多黎各 | 1 | $24.5K | PVC泡沫板、聚合物胶粘剂 |
| Jain Timber LLP | 越南 | 1 | $24.2K | PVC泡沫板 |
| Faham International FZE | 阿联酋 | 1 | $21.3K | 其他化学制剂、PVC泡沫板 |
| TOMMY | 加纳 | 1 | $2.5K | 纺织面料运动鞋、贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | PVC泡沫板 | JAIN TIMPLY LLP | 印度 | $6.6K |
| 2026-03-13 | PVC泡沫板 | JAIN TIMPLY LLP | 印度 | $7.1K |
| 2026-03-13 | PVC泡沫板 | JAIN TIMPLY LLP | 印度 | $7.4K |
| 2026-01-03 | PVC泡沫板 | GLASS HOUSE, | 印度 | $612 |
| 2026-01-03 | PVC泡沫板 | GLASS HOUSE, | 印度 | $6.0K |
| 2026-01-03 | PVC泡沫板 | GLASS HOUSE, | 印度 | $2.5K |
| 2026-01-03 | PVC泡沫板 | GLASS HOUSE, | 印度 | $16.1K |
| 2025-12-06 | 泡沫聚氯乙烯板 | JAIN TIMPLY LLP | 印度 | $2.3K |
| 2025-12-06 | 泡沫聚氯乙烯板 | JAIN TIMPLY LLP | 印度 | $4.0K |
| 2025-12-06 | 泡沫聚氯乙烯板 | JAIN TIMPLY LLP | 印度 | $2.8K |