Song Moc Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA SONG MộC
113
进口笔数
58
出口笔数
$3.88M
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-05
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102017357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94RXMBT |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Nhà Xưởng 2, Lô 46, Đường số 11, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA SONG MỘC |
| 企业英文名称 | SONG MOC PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Xưởng 2, Lô 46, Đường số 11, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915501503 |
| 邮箱 | vaneptuananh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $3.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $1.08M |
| 以色列 | 5 | $252.0K |
| 阿联酋 | 5 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yingpai Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 109 | $3.73M | PVC泡沫板、其他人造窄幅布 |
| Hangzhou BKC Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.1K | 其他人造窄幅布、其他塑料制品 |
| Hubei Jishi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | PVC泡沫板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sundha Hardware | 印度 | 29 | $743.0K | PVC泡沫板、钢铁螺钉螺栓 |
| Roll Wood Co. | 以色列 | 5 | $252.0K | PVC泡沫板 |
| Kanak Exim | 印度 | 7 | $222.4K | 滚珠轴承、机器零件(非成圈) |
| D.H. Impex | 印度 | 5 | $48.5K | PVC泡沫板、贱金属铰链 |
| Cantawood Industries | 印度 | 6 | $37.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、木材锯床 |
| SUNDHA HARDWARE | 印度 | 1 | $29.5K | PVC泡沫板 |
| Prestige Furniture & Decor Factory L.L.C. | 阿联酋 | 5 | $21.7K | 其他塑料制品、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-17 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-17 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.8K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Cantawood Industries | 印度 | $3.2K |
| 2026-02-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Cantawood Industries | 印度 | $3.8K |
| 2026-02-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Cantawood Industries | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | SUNDHA HARDWARE | 印度 | $3.0K |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | SUNDHA HARDWARE | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | SUNDHA HARDWARE | 印度 | $457 |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | SUNDHA HARDWARE | 印度 | $6.3K |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | SUNDHA HARDWARE | 印度 | $340 |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | SUNDHA HARDWARE | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | SUNDHA HARDWARE | 印度 | $7.9K |