Hanaco Vietnam Equipment & Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Hanaco Việt Nam
- 邮箱7
9
进口笔数
0
出口笔数
$222.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106685138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU8TP2Y |
| 成立日期 | 2014-11-07 |
| 联系地址 | Số 92C/2, Ngõ 1194, Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG HANACO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84917048886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $197.8K |
| 印度 | 2 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tongda Rubber Products Factory | 中国 | 3 | $101.2K | 工业充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Qingdao Wayne Tyre Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.6K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| JCBL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $25.1K | 其他车辆零件、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $804 |
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $836 |
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $870 |
| 2026-04-21 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TONGDA RUBBER PRODUCTS FACTORY | 中国 | $2.3K |