Megatop Machinery Equipment One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Thiết Bị Megatop

7
进口笔数
25
出口笔数
$148.6K
进口金额
$234.2K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-06进口 $17.7K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-06进口 $17.7K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313701860
企查查编码QVNXM372BK
成立日期2016-03-17
联系地址67/10A, Ấp Thới Tây 2, Đường Tân Hiệp 4, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY MÓC THIẾT BỊ MEGATOP
企业英文名称MEGATOP MACHINERY EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址67/10A, Ấp Thới Tây 2, Đường Tân Hiệp 4, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84935435756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
841480其他气泵
8451908451机器零件
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
4411149mm以上MDF板
732690其他钢铁制品
940171金属框架软垫椅
441252非针叶木细木工板
871680其他车辆
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$148.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$192.7K
中国1$26.0K
柬埔寨1$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国7$148.6K薄硬木胶合板、非泡沫塑料片

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南4$158.5K弹性针织布、装饰流苏
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南19$39.6K染色合成针织布、染色棉针织布
Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国1$26.0K其他车辆、金属框架座椅
Jaw Long Co., Ltd.柬埔寨1$10.2K非针叶木细木工板

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他电气设备Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$4.9K
2026-06-22薄硬木胶合板Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$8.0K
2026-06-22薄硬木胶合板Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$200
2026-06-22薄硬木胶合板Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$4.6K
2026-05-07其他电路开关装置Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$418
2026-05-07其他铝制品Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$5.4K
2026-05-07其他电气开关Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$1.5K
2026-05-06其他电气开关Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$1.5K
2026-05-06其他电路开关装置Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$418
2025-11-10薄硬木胶合板Shanghai Pin Ho Machinery Corp. Ltd.中国$5.3K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-07-01非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-06-10非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-06-08非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-05-20非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-05-13非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-03-31非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-03-23非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-03-10非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-03-06非办公金属家具Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Megatop Machinery Equipment One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →