MEGATOP MACHINERY EQUIPMENT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Thiết Bị Megatop
5
进口笔数
9
出口笔数
$121.5K
进口金额
$177.0K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-12-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313701860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM372BK |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | 67/10A, Ấp Thới Tây 2, Đường Tân Hiệp 4, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY MÓC THIẾT BỊ MEGATOP |
| 企业英文名称 | MEGATOP MACHINERY EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/10A, Ấp Thới Tây 2, Đường Tân Hiệp 4, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84935435756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $121.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $161.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | 5 | $121.5K | 薄硬木胶合板、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | 4 | $158.5K | 弹性针织布、装饰流苏 |
| JAW LONG CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $10.2K | 非针叶木细木工板 |
| FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | 4 | $8.3K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 薄硬木胶合板 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-10 | 薄硬木胶合板 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-31 | 薄硬木胶合板 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-16 | 薄硬木胶合板 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-16 | 薄硬木胶合板 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-16 | 薄硬木胶合板 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-05-14 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $270 |
| 2025-05-14 | 其他气泵 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-05-14 | 8451机器零件 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-14 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP ORATION LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-10 | 非办公金属家具 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-06 | 非办公金属家具 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-20 | 非办公金属家具 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-19 | 非办公金属家具 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-10 | 非办公金属家具 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-08 | 非办公金属家具 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-08 | 其他车辆 | SHANGHAI PIN HO MACHINERY CORP LTD | 中国 | $2.5K |