Chenghui International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN QUốC Tế CHENGHUI
39
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316289638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSGTR3U |
| 成立日期 | 2020-05-23 |
| 联系地址 | 05 Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN QUỐC TẾ CHENGHUI |
| 企业英文名称 | CHENGHUI INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02866827338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550959 | 聚酯混纺纱 |
| 844711 | 圆型针织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $3.40M |
| 日本 | 1 | $28.1K |
| 新加坡 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DJF International Trade Ltd. | 中国 | 27 | $2.68M | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| Qingdao Byronbay Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $406.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| China Machinery Engineering Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264.1K | 放电加工机床、机床零件 |
| Haining Right Way Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳 |
| Guizhou Xiwei Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Wujing | 新加坡 | 1 | $4 | 手动印章及印刷装置 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 涤棉纱线 | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-12-01 | 聚酯纱线≥85% | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-01 | 变形聚酯单丝纱 | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-12-01 | 变形尼龙纱 | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-01 | 变形聚酯单丝纱 | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-01 | 变形聚酯单丝纱 | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-01 | 变形聚酯单丝纱 | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $319 |
| 2025-12-01 | 变形尼龙纱 | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-01 | 变形尼龙纱 | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-12-01 | 包覆橡胶绳 | HAINING RIGHT WAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $151 |