An Thai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Thái Phong
3
进口笔数
0
出口笔数
$126.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602378147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRGGX0V |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | 10/7, khu 4, ấp Tân Hoa, Xã Bàu Hàm, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN THÁI PHONG |
| 企业英文名称 | AN THAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/7, khu 4, ấp Tân Hoa, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84909126908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 840420 | 蒸汽锅炉冷凝器 |
| 846596 | 木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $126.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinzhao Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.9K | 木材加工压机、木工机床 |
| Shandong Tonglida Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 蒸汽锅炉冷凝器 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 木材加工压机 | SHANDONG JINZHAO MACHINE CO.,LTD | 中国 | $74.7K |
| 2025-12-18 | 木工机床 | SHANDONG JINZHAO MACHINE CO.,LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-07-09 | 蒸汽锅炉冷凝器 | SHANDONG TONGLIDA HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-09-20 | 泡沫橡胶板 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $702 |
| 2024-09-17 | 其他矿物绝缘材料 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-09-17 | 其他矿物绝缘材料 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.3K |