Global Vitamin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 维生素E及衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VITAMIN TOàN CầU
5
进口笔数
2
出口笔数
$562.6K
进口金额
$299.0K
出口金额
2023-07-25
最近进口
2024-09-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312579086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BU4PS4 |
| 成立日期 | 2013-12-09 |
| 联系地址 | LA 31, Đường 29, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITAMIN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL VITAMIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LA 31, Đường 29, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837402405 |
| 邮箱 | glovit.vn@gmail.com |
| 官网 | www.glovit.vn |
| 传真 | 02837402401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $562.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 1 | $179.4K |
| 越南 | 1 | $119.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fipharm Co., Ltd. | 中国 | 2 | $318.6K | 其他抗生素、维生素E及衍生物 |
| Zhejiang Medicine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166.0K | 维生素E及衍生物、其他抗生素 |
| Shandong Lianmeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 甘露醇、维生素C及衍生物 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORTHEAST PHARM TRADING CO (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $299.0K | 维生素A及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 维生素C及衍生物 | SHANDONG LIANMENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-07-19 | 维生素E及衍生物 | FIPHARM CO LTD | 中国 | $153.0K |
| 2023-06-26 | 维生素C及衍生物 | KINGPHAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2023-05-10 | 维生素E及衍生物 | FIPHARM CO LTD | 中国 | $165.6K |
| 2023-05-04 | 维生素E及衍生物 | ZHEJIANG MEDICINE CO.,LTD | 中国 | $166.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 维生素A及衍生物 | NORTHEAST PHARM TRADING CO (HK) LTD | 南非 | $179.4K |
| 2024-09-16 | 维生素A及衍生物 | NORTHEAST PHARM TRADING CO (HK) LTD | 越南 | $119.6K |